Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bản tin truyền hình — từ vựng tiếng Nhật N4: アナウンサー (phát thanh viên), 伝える (truyền đạt), 記事 (bài báo), 平和 (hoà bình), 環境 (môi trường), 貿易 (thương mại), 政治 (chính trị), 産業 (công nghiệp)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp