Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Văn phòng bận rộn — từ vựng tiếng Nhật N4: 報告 (báo cáo), 相談 (bàn bạc), 連絡 (liên lạc), 残業 (làm thêm giờ), 出張 (đi công tác), 出席 (có mặt), 欠席 (vắng mặt), 通勤 (đi làm)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp