Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bầu trời mùa mưa — từ vựng tiếng Nhật N4: 雲 (mây), 雷 (sấm sét), 嵐 (bão tố, giông), 霧 (sương mù), 太陽 (mặt trời), 日差し (nắng (ánh mặt trời chiếu xuống)), 虹 (cầu vồng), 夕焼け (ráng chiều), 天気予報 (dự báo thời tiết)

N4 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp