Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Quê Huế — từ vựng tiếng Nhật N4: 田舎 (quê, nông thôn), 田んぼ (ruộng lúa), 畑 (ruộng (trồng rau, màu)), 森 (rừng), 林 (rừng thưa), 寺 (chùa), 坂 (dốc), 石 (đá), 草 (cỏ)

N4 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp