Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Thời tiết — từ vựng tiếng Nhật N5: 天気 (thời tiết), 晴れる (trời nắng), 暑い (nóng), 曇る (trời âm u), 降る (rơi (mưa)), さす (che (ô)), 台風 (bão), 吹く (thổi), 寒い (lạnh)

N5 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp