Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Biểu cảm — từ vựng tiếng Nhật N4: 笑う (cười), 泣く (khóc), 涙 (nước mắt), 怒る (giận), 驚く (ngạc nhiên), 怖い (sợ), 嬉しい (vui), 悲しい (buồn), 眠い (buồn ngủ)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp