Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Đồ điện trong phòng — từ vựng tiếng Nhật N4: 冷房 (máy lạnh, điều hoà làm mát), 扇風機 (quạt máy), スイッチ (công tắc), コンセント (ổ cắm điện), 電池 (pin), 電球 (bóng đèn), パソコン (máy tính cá nhân), 画面 (màn hình)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp