Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Gặp mặt gia đình — từ vựng tiếng Nhật N4: 祖父 (ông (của mình)), 祖母 (bà (của mình)), 夫婦 (vợ chồng), 息子 (con trai), 娘 (con gái), 赤ちゃん (em bé), 恋人 (người yêu), 知り合い (người quen)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp