Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bờ biển — từ vựng tiếng Nhật N4: 海岸 (bờ biển), 砂 (cát), 島 (đảo), 港 (cảng), 旅館 (nhà trọ), サンダル (dép xăng-đan), 景色 (phong cảnh), 観光 (tham quan)

N4 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp