Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Văn phòng — từ vựng tiếng Nhật N4: 事務所 (văn phòng), 会議 (cuộc họp), 社長 (giám đốc), 上司 (cấp trên), 同僚 (đồng nghiệp), 書類 (giấy tờ), 資料 (tài liệu), 名刺 (danh thiếp), スクリーン (màn chiếu)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp