Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thăm người ốm — từ vựng tiếng Nhật N4: 入院 (nằm viện), お見舞い (thăm người ốm), 体温 (thân nhiệt), 診察 (khám bệnh), 眠る (ngủ), 優しい (hiền, tốt bụng), 治る (khỏi bệnh), 退院 (ra viện)

N4 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp