Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Đồ điện gia dụng — từ vựng tiếng Nhật N4: 炊飯器 (nồi cơm điện), 電子レンジ (lò vi sóng), 洗濯機 (máy giặt), 掃除機 (máy hút bụi), アイロン (bàn là), ステレオ (dàn âm thanh), 説明書 (sách hướng dẫn), 道具 (dụng cụ)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp