Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phòng kiểu Nhật — từ vựng tiếng Nhật N4: 畳 (chiếu tatami), 布団 (chăn đệm), 押し入れ (tủ âm tường (để chăn đệm)), 床 (sàn nhà), 壁 (tường), 天井 (trần nhà), 引き出し (ngăn kéo), 鏡 (gương)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp