Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Đường đến trường — từ vựng tiếng Nhật N4: 小学校 (trường tiểu học), 中学校 (trường cấp hai), 高校 (trường cấp ba), 高校生 (học sinh cấp ba), 通う (đi học (hằng ngày)), 入学 (nhập học), 親 (bố mẹ), 挨拶 (chào hỏi)

N4 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp