Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Sân ga tàu — từ vựng tiếng Nhật N4: 特急 (tàu tốc hành đặc biệt), 急行 (tàu nhanh), 指定席 (ghế đặt trước), 自由席 (ghế tự do), 乗り換える (đổi tàu), 乗り遅れる (lỡ tàu), 出発 (khởi hành), アナウンス (thông báo), 往復 (khứ hồi)

N4 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp