Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phố thành thị — từ vựng tiếng Nhật N4: 都会 (thành phố lớn), 通り (con đường, phố), 信号 (đèn giao thông), オートバイ (xe mô tô), ガソリンスタンド (trạm xăng), 看板 (biển hiệu), 神社 (đền thần đạo), 工場 (nhà máy), 城 (thành, lâu đài)

N4 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp