Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sở thích — từ vựng tiếng Nhật N5: 趣味 (sở thích), 音楽 (âm nhạc), 歌 (bài hát), ピアノ (đàn piano), 弾く (chơi (đàn)), 旅行 (du lịch), 登る (leo (núi)), 散歩 (đi dạo)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp