Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Giờ tự học — từ vựng tiếng Nhật N4: 自習 (tự học), 暗記 (học thuộc), 単語 (từ vựng), 間違い (chỗ sai), 写す (chép lại), 調べる (tra cứu), 翻訳 (dịch), 解く (giải (bài))

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp