Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Giờ giảng trên lớp — từ vựng tiếng Nhật N4: 講義 (bài giảng), 説明 (giải thích), 時間割 (thời khoá biểu), 地理 (địa lý), 数学 (toán học), 文学 (văn học), 医学 (y học), 科学 (khoa học), 遅れる (đến muộn)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp