Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Lễ hội văn hoá trường — từ vựng tiếng Nhật N4: コンサート (buổi hoà nhạc), 宣伝 (quảng cáo), 参加 (tham gia), 集合 (tập trung), 感動 (cảm động), 緊張 (hồi hộp), 褒める (khen), 興味 (hứng thú)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp