Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Tiệc cuối năm công ty — từ vựng tiếng Nhật N4: 宴会 (tiệc), スピーチ (bài phát biểu), 部長 (trưởng phòng), 課長 (trưởng ban), 踊る (nhảy múa), 飾る (trang trí), 招待 (lời mời), 片付ける (dọn dẹp)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp