Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Ăn tối ở nhà hàng — từ vựng tiếng Nhật N4: 注文 (gọi món), 焼く (nướng), ステーキ (bít tết), 匂い (mùi), ご馳走 (bữa thịnh soạn), 召し上がる (dùng bữa (kính ngữ)), 味 (vị), 苦い (đắng), 酸っぱい (chua), アルコール (đồ uống có cồn)

N4 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp