Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sân bay — từ vựng tiếng Nhật N4: 空港 (sân bay), 窓口 (quầy giao dịch), 乗客 (hành khách), 案内 (hướng dẫn), スーツケース (va li), ハンドバッグ (túi xách tay), マフラー (khăn quàng cổ), 携帯 (điện thoại di động)

N4 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp