Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng khám và nha sĩ — từ vựng tiếng Nhật N4: 看護師 (y tá), 注射 (tiêm), 歯医者 (nha sĩ), 薬局 (hiệu thuốc), 保険証 (thẻ bảo hiểm), 咳 (ho), 鼻水 (nước mũi), 怪我 (vết thương), 骨 (xương)

N4 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp