Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Đi khám bệnh — từ vựng tiếng Nhật N5: 病院 (bệnh viện), 風邪 (cảm), 熱 (sốt), 顔 (mặt), 痛い (đau), 背 (chiều cao), 体 (cơ thể), 心配する (lo lắng), 元気 (khoẻ), 大丈夫 (không sao)

N5 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp