Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Rơi, vỡ, hỏng — từ vựng tiếng Nhật N4: 落ちる (rơi; trượt (thi)), 割れる (vỡ), 壊れる (hỏng), 汚れる (bẩn), 濡れる (bị ướt), 倒れる (đổ, ngã), 折れる (gãy), 破れる (rách)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp