Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Sửa đồ điện — từ vựng tiếng Nhật N4: 故障 (hỏng), 修理 (sửa chữa), 機械 (máy móc), 電源 (nguồn điện), 充電 (sạc), 暖房 (máy sưởi), 回る (quay), 鳴る (reo), 製品 (sản phẩm)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp