Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khu trước ga — từ vựng tiếng Nhật N5: 駅前 (trước ga), 喫茶店 (quán cà phê), レストラン (nhà hàng), 店 (cửa hàng), お手洗い (nhà vệ sinh), たばこ (thuốc lá), 吸う (hút (thuốc)), 買い物 (mua sắm)

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp