Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Bàn ăn — từ vựng tiếng Nhật N5: お皿 (đĩa), 茶わん (bát (cơm)), 箸 (đũa), コップ (cốc), カップ (cốc, tách), スプーン (thìa), フォーク (nĩa), 牛乳 (sữa)

N5 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp