Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Chọn quần áo — từ vựng tiếng Nhật N5: 服 (quần áo), シャツ (áo sơ mi), ボタン (cúc áo), 青い (xanh lam), 赤い (đỏ), 黄色い (vàng), はく (mặc (váy, quần)), 脱ぐ (cởi)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp