Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sinh nhật ở nhà — từ vựng tiếng Nhật N5: 誕生日 (sinh nhật), 父 (bố (của mình)), 母 (mẹ (của mình)), 兄 (anh trai (của mình)), 姉 (chị gái (của mình)), 弟 (em trai), 妹 (em gái), 渡す (đưa, trao)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp