Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Khu nhà trọ — từ vựng tiếng Nhật N5: アパート (nhà trọ), 住む (sống, ở), 上 (trên), 下 (dưới), 間 (ở giữa), となり (kế bên), うるさい (ồn ào), ペット (thú cưng), 戸 (cửa)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp