Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Đêm hè ngoài phố — từ vựng tiếng Nhật N5: 夜 (đêm), 花火 (pháo hoa), 星 (ngôi sao), 食べ物 (đồ ăn), 男の人 (người đàn ông), 女の人 (người phụ nữ), 外国人 (người nước ngoài), 電話 (điện thoại)

N5 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp