Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Lớp vẽ tranh — từ vựng tiếng Nhật N5: 赤 (màu đỏ), 青 (màu xanh), 黄色 (màu vàng), 緑 (màu xanh lá), ピンク (màu hồng), 茶色 (màu nâu), 黒 (màu đen), 白 (màu trắng), 丸い (tròn), 四角い (vuông)

N5 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp