Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Góc giường — từ vựng tiếng Nhật N5: ベッド (giường), 本棚 (giá sách), 写真 (ảnh), テレビ (ti vi), エアコン (điều hoà), ドア (cửa (ra vào, cửa phòng)), 電気 (đèn), 箱 (hộp), スリッパ (dép đi trong nhà)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp