Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Hỏi đường — từ vựng tiếng Nhật N5: おまわりさん (chú cảnh sát), 地図 (bản đồ), 右 (bên phải), 左 (bên trái), まっすぐ (thẳng), 東 (phía đông), 西 (phía tây), 南 (phía nam), 北 (phía bắc)

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp