Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ga tàu điện ngầm — từ vựng tiếng Nhật N5: 地下鉄 (tàu điện ngầm), 乗る (lên (tàu)), 降りる (xuống (tàu)), 北口 (cửa bắc), 西口 (cửa tây), 南口 (cửa nam), 歩く (đi bộ), 待つ (đợi)

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp