Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khu phố — từ vựng tiếng Nhật N5: 銀行 (ngân hàng), 郵便局 (bưu điện), ポスト (hộp thư), ホテル (khách sạn), ビル (toà nhà), 公園 (công viên), 橋 (cầu), 角 (góc (phố))

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp