Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ngã tư khu phố — từ vựng tiếng Nhật N5: 町 (khu phố), 建物 (toà nhà), 大使館 (đại sứ quán), 警官 (cảnh sát), 自動車 (ô tô), 曲がる (rẽ), 渡る (băng qua), 向こう (phía bên kia), 遠い (xa)

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp