Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Rạp chiếu phim — từ vựng tiếng Nhật N5: 映画館 (rạp phim), 映画 (phim), 暗い (tối), 見る (xem), 食べる (ăn), 飲む (uống), 一緒に (cùng nhau), おもしろい (thú vị, buồn cười)

N5 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp