Ôn 10· Chặng 10 · Tháng Hai – Ba· 20 phút

道具どうぐÔn chặng 10

Nhiều mây, khoảng 11 độ. Trên chuyến tàu sáng quen thuộc, Hine lật 416 thẻ từ chặng 10, rồi làm 20 câu theo dạng đề trên điện thoại. Mai là tròn một năm đi làm.

  • Ôn 13 bài vừa học: 416 từ
  • thẻ từ, nghe lại, bài tập chọn từ theo dạng đề
  • Ôn 416 từ của 13 bài chặng 10 qua thẻ từ, nghe lại và 20 câu theo dạng đề từ vựng N1.
Sổ từ của Hine

Ôn 10

Gom 13 bài · 20 câu · đạt 15

Cảnh 1 · Thứ Năm 27/3/2031, 7 giờ 50 sáng · Hine giở lại sổ từ

Tháng Hai – tháng Ba, từ phong bì kết quả tới chiếc bàn mới

Bảy tuần, mỗi bài Hine ghi một dòng — mỗi dòng có từ của bài hôm ấy: kết quả thi, đánh giá, dẫn đoàn, trà đạo, kiến trúc, thời xưa, nói vòng, văn cổ, khen chê, phó từ, động từ ghép, nhìn lại một năm, người mới. Hai dòng cuối là sáng nay. Bấm từng dòng để nghe, chạm để xem nghĩa.

Thứ Năm 27/3/2031

  1. Thông báo đỗ hay trượt về bằng thư bảo đảm. Đã nộp giấy chứng nhận đỗ cho công ty.

  2. Nghe chị giải thích về đánh giá nhân sự. Nếu là đúng người đúng việc, thì "đúng việc" của mình ở đâu?

  3. Quản lý lịch trình, đếm số người, chuẩn bị là tám phần.

  4. Một chén trà trong phòng trà. Nói với Linh chuyện ゆうげん và もののあはれ.

  5. Vườn đá khô và mượn cảnh. Viết câu so sánh, không viết câu hơn kém.

  6. Bóng dáng thuở trước — để lại cho đời sau, cho muôn đời sau.

  7. "Chúng tôi sẽ cân nhắc" có thể là chữ "không" nói vòng.

  8. Biết chút từ cổ thì đọc được cả thư viết kiểu そうろう.

  9. Dòng sông lúc hoàng hôn thật choáng ngợp. Canh chua thì bị chê thậm tệ.

  10. Thật trùng hợp, một vị khách sinh ở Kyoto. Đáng tiếc là chuyến đi ngắn quá.

  11. Đừng nói cho êm chuyện — xin lỗi trước đã.

  12. Nhiều điểm phải rút kinh nghiệm, cũng nhiều thành quả. Năm sau, quay về điểm xuất phát.

  13. Làm người hướng dẫn không lên mặt đàn anh.

  14. Những từ đã học trong một năm sẽ là đồ nghề cho công việc từ nay về sau.

  15. Từ mai, mỗi ngày lại thêm một thẻ từ.

第十章だいじっしょうは四百十六語よんひゃくじゅうろくご。合計ごうけい四千語よんせんご。明日あしたで一年いちねん。

Chặng 10: 416 từ, cộng dồn 4.000 từ. Mai là tròn một năm.Hine làm xong 20 câu theo dạng đề, đúng 18 câu, rồi viết dòng này ở cuối trang.

Đọc rồi trả lời

Câu 1

Theo dòng ngày 4/3, câu "けんとうします" có thể là gì?

「遠回とおまわしな『いいえ』かもしれない」 (có thể là chữ "không" nói vòng).

Câu 2

Theo dòng ngày 18/3, khi khách khiếu nại thì làm gì trước?

「言いい繕つくろうより、まず謝あやまる」 (đừng nói cho êm chuyện, xin lỗi trước đã).

Cảnh 2 · Ôn thêm

Tám chữ dễ đọc sai

Chặng 10 nhiều chữ đọc không theo âm quen. Hine đọc sai mấy chữ này ít nhất một lần — đọc to đúng một lượt trước khi làm bài.

Đọc đúng, đừng đọc

  • 塔頭ĐọcたっちゅうĐừng đọcとうとう
  • 五重塔ĐọcごじゅうのとうĐừng đọcごじゅうとう
  • 久遠ĐọcくおんĐừng đọcきゅうえん
  • 含蓄ĐọcがんちくĐừng đọcかんちく
  • 礼賛ĐọcらいさんĐừng đọcれいさん
  • 奇しくもĐọcくしくもĐừng đọcきしくも
  • 宝物殿ĐọcほうもつでんĐừng đọcほうぶつでん
  • 正客ĐọcしょうきゃくĐừng đọcせいきゃく

Hine mách nhỏ

Tàu sáng hai mươi phút, mình chỉ lật thẻ đánh dấu đỏ. Chặng 10 nhiều chữ đọc lạ — たっちゅう, くおん, がんちく — nên mình đọc thầm từng âm một, không đoán theo mặt chữ. Sai 2 câu, đều là phó từ.

Đọc ngoài đời

  • 適材適所てきざいてきしょ

    Bài báo về nhân sự, tin tuyển dụng: "てきざい てきしょ" — đúng người đúng việc.

  • 茶会ちゃかい

    Lịch sự kiện ở chùa, vườn cảnh mùa xuân: "はるの ちゃかい" — buổi trà mùa xuân.

Cảnh 3 · Kiểm tra

20 câu, đạt 15 là đóng dấu

Trộn từ của cả chặng: đọc trang sổ, nghe, nối, bẫy, gõ, xếp. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 20

Xong chặng 10 · sáng trước ngày tròn một năm

Những từ đã học trong một năm sẽ là đồ nghề cho công việc từ nay về sau.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Kiểm tra cuối khoá

Thứ Sáu 28/3. Tối ngày tròn một năm đi làm, Hine về phòng 202, bấm giờ 30 phút, làm 40 câu kiểm tra cuối khoá.

Vào bài Kiểm tra cuối khoá

習ならい性せいとなる。Tập mãi thành tính.

← Về trang khoá Từ vựng N1