Bài 1· Chặng 1 · Năm học mới· 20 phút
奨学金học bổngHọc bổng và giấy tờ
Thư báo đỗ học bổng về hôm 3/4, giờ tới phần giấy tờ. Trời nắng, khoảng 18 độ. Chị nhân viên phòng du học sinh đưa Hine một xấp mẫu đơn, hạn nộp ghi đỏ ở góc. Hine mở cuốn sổ từ thứ ba.
- 30 từ mới
- học bổng, hồ sơ, hạn nộp
- Đọc hiểu giấy tờ học bổng: xin gì, nộp gì, nộp tới hạn nào, ai bảo lãnh.
Trang 1 / 75
Cảnh 1 · Thứ Ba 11/4/2028, 10 giờ sáng
Xấp giấy đầu năm
Trang đầu cuốn sổ thứ ba: học bổng, giấy tờ, hạn nộp. Bấm từng món trên quầy để nghe tên; từ không có trên tranh nằm ở hàng dưới.
Đoán thử 3 từ
Ba từ trên tờ đơn. Đọc âm Hán Việt rồi đoán nghĩa — có một từ đánh lừa.
01
免除
Hán Việtmiễn trừ
"miễn trừ": được miễn, không phải trả.
じゅぎょうりょうの めんじょ = miễn học phí. 02
保証人
Hán Việtbảo chứng nhân
Người đứng ra bảo đảm cho mình, thường là bố mẹ hoặc thầy cô.
03
提出
Hán Việtđề xuất
Bẫy! Hán Việt "đề xuất" nhưng tiếng Nhật nghĩa là nộp. Đơn ghi
ていしゅつきげん là hạn nộp.
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 5 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- しょるいgiấy tờ
- せいせきthành tích, điểm
- しめきりhạn chót
- もうしこむđăng ký
- ごうかくđỗ
- にゅうがくnhập học
Nhóm 1Các loại học bổng6 từ
奨学金
học bổng
奨学金をもらって、
大学で 勉強しています。 Tôi nhận học bổng và đang học ở đại học.
給付
cấp không (học bổng không phải trả)
この
奨学金は 給付なので、 返さなくてもいいです。 Học bổng này là loại cấp không nên không phải trả lại.
貸与
cho vay (học bổng phải trả lại)
貸与の
奨学金は、 卒業してから 返します。 Học bổng cho vay thì trả lại sau khi tốt nghiệp.
返済
trả lại (tiền vay)
毎月一万円ずつ
返済します。 Mỗi tháng trả lại mười nghìn yên.
支給
cấp, chi trả (tiền)
奨学金は
毎月二十日に 支給されます。 Học bổng được chi trả vào ngày 20 hằng tháng.
月額
số tiền mỗi tháng
月額五万円の
奨学金です。 Đây là học bổng năm mươi nghìn yên mỗi tháng.
きゅうふ hay
Hai loại học bổng trông giống nhau trên tờ đơn. Khác nhau ở một chỗ: ra trường có phải trả lại không.
給付
cấp không
給付なので、
Vì là cấp không nên không phải trả lại.
貸与
cho vay
貸与なので、
Vì là cho vay nên sau khi tốt nghiệp phải trả.
きゅうふ = nhận rồi thôi.
Hỏi nhanh
Học bổng phải trả lại sau khi ra trường là loại nào?
たいよ là cho vay;
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
げつ = tháng,
Nhóm 2Xin và xét chọn6 từ
申請
xin cấp; đơn xin (giấy tờ, học bổng)
奨学金を
申請しました。 Tôi đã nộp đơn xin học bổng.
応募
ứng tuyển, đăng ký dự (cuộc thi, học bổng)
この
奨学金には 三百人が 応募しました。 Có ba trăm người đăng ký dự học bổng này.
対象
đối tượng
留学生が
対象の 奨学金です。 Đây là học bổng dành cho đối tượng du học sinh.
選考
xét chọn (hồ sơ)
まず
書類で 選考します。 Trước hết xét chọn qua hồ sơ.
- đồng âm, khác nghĩa:
せんこう (chuyên ngành, chữ khác) ở bài "Lớp trung cấp".
- đồng âm, khác nghĩa:
審査
thẩm tra, xét duyệt
審査の
結果は 来月わかります。 Tháng sau sẽ biết kết quả xét duyệt.
願書
đơn xin (nhập học, dự thi)
大学院の
願書を 書いています。 Tôi đang viết đơn xin vào cao học.
Hỏi nhanh
留学生が
Học bổng dành cho "đối tượng" du học sinh.
Nhóm 3Học phí và năm học6 từ
授業料
học phí
授業料が
半分免除されました。 Tôi được miễn một nửa học phí.
学費
tiền học (học phí và các khoản học)
学費のために、
アルバイトをしています。 Tôi làm thêm để có tiền học.
免除
miễn (học phí, phí)
免除の
申請は 四月までです。 Đơn xin miễn chỉ nhận tới tháng Tư.
年度
năm (học, tài chính), tính từ tháng Tư
日本の
年度は 四月に 始まります。 Năm học, năm tài chính ở Nhật bắt đầu vào tháng Tư.
在籍
đang theo học (có tên ở trường)
この
大学に 在籍している 学生が 対象です。 Đối tượng là sinh viên đang theo học ở trường này.
継続
tiếp tục, duy trì
来年も
奨学金を 継続したいです。 Năm sau tôi cũng muốn tiếp tục nhận học bổng.
じゅぎょうりょう và
じゅぎょうりょう chỉ là tiền cho giờ học.
めんじょ trên đơn của Hine là miễn
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
ざいせき: có tên trong danh sách sinh viên của trường.
Nhóm 4Giấy tờ phải nộp6 từ
留学生課
phòng du học sinh (ở trường)
書類は
留学生課に 出してください。 Hãy nộp giấy tờ ở phòng du học sinh.
証明書
giấy chứng nhận
成績の
証明書が 必要です。 Cần giấy chứng nhận điểm.
- không phải "chứng minh thư nhân dân" như tiếng Việt, mà là mọi loại giấy chứng nhận.
原本
bản gốc
原本ではなく、
写しでもいいですか。 Không phải bản gốc, bản sao có được không ạ?
写し
bản sao
パスポートの
写しを 一枚出してください。 Hãy nộp một bản sao hộ chiếu.
署名
chữ ký; ký tên
保証人の
署名が 必要です。 Cần chữ ký của người bảo lãnh.
保証人
người bảo lãnh
父に
保証人になって もらいました。 Tôi nhờ bố làm người bảo lãnh.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 5Nộp, hạn và thông báo6 từ
提出
nộp (bài, giấy tờ)
書類を
金曜日までに 提出します。 Tôi nộp giấy tờ trước thứ Sáu.
- Hán Việt "đề xuất" nhưng tiếng Nhật nghĩa là nộp, không phải đưa ra ý kiến.
期限
thời hạn
提出の
期限は 四月二十八日です。 Hạn nộp là ngày 28 tháng Tư.
通知
thông báo (bằng giấy, tin nhắn)
合格の
通知が 届きました。 Thông báo đỗ đã tới.
推薦
giới thiệu, tiến cử
先生が
私を 推薦してくださいました。 Cô đã tiến cử tôi.
推薦状
thư giới thiệu
先生に
推薦状を お願いしました。 Tôi đã nhờ cô viết thư giới thiệu.
面談
buổi gặp nói chuyện trực tiếp
来週、
先生と 面談が あります。 Tuần sau tôi có buổi gặp nói chuyện với cô.
めんだん khác
めんせつ (N4) là phỏng vấn để chọn người.
Học bổng có
Hỏi nhanh
"ていしゅつ
Hán Việt "đề xuất" là bẫy.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Ở quầy phòng du học sinh
Hine hỏi chị nhân viên phải nộp những gì cho học bổng cấp không.
Nhân viên
おはよう
ございます。 奨学金の 書類ですね。 Chào em. Giấy tờ học bổng phải không?
Hine
はい。
給付の 奨学金です。 何を 提出すればいいですか。 Vâng, học bổng cấp không ạ. Em cần nộp những gì ạ?
Nhân viên
在籍証明書と、
成績の 証明書です。 Giấy chứng nhận đang theo học và giấy chứng nhận điểm.
Hine
原本ですか。
写しでもいいですか。 Bản gốc ạ? Bản sao có được không ạ?
Nhân viên
成績の
証明書は 原本で お願いします。 それから、 ここに 保証人の 署名が 必要です。 Giấy chứng nhận điểm thì cho chị bản gốc. Rồi ở đây cần chữ ký của người bảo lãnh.
Hine
保証人は
父でも いいですか。 Người bảo lãnh là bố em có được không ạ?
Nhân viên
はい、
大丈夫です。 期限は 四月二十八日ですから、 遅れないでくださいね。 Được em. Hạn là ngày 28 tháng Tư, đừng nộp muộn nhé.
Hine
わかりました。
来週の 金曜日までに 持ってきます。 Em hiểu rồi. Em sẽ mang tới trước thứ Sáu tuần sau.
Nghe xong, trả lời
Giấy chứng nhận điểm phải nộp loại nào?
せいせきの
Nghe xong, trả lời
Hạn nộp là ngày nào?
きげんは
Hine mách nhỏ
Hồi đó mình cứ tưởng
ていしゅつ là "đề xuất", suýt viết ý kiến vào ô trống của tờ đơn. Từ Hán ghép trông quen thì bạn cứ đoán bằng Hán Việt, nhưng tra lại một lần cho chắc.
Đọc ngoài đời
- 提出期限
góc tờ đơn, thông báo của trường — hạn nộp, đọc ていしゅつきげん
- 在籍証明書
máy in giấy tờ tự động ở phòng giáo vụ — giấy chứng nhận đang theo học, đọc ざいせきしょうめいしょ
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã xong xấp giấy tờ đầu năm
奨学金の
Tôi nộp giấy tờ học bổng trước hạn.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
継続は

