Bài 2· Chặng 1 · Năm học mới· 20 phút
中級trung cấpLớp trung cấp
Buổi thứ ba của lớp trung cấp, trời âm u, khoảng 16 độ. Cô giáo phát bảng môn học: môn bắt buộc, môn tự chọn, mỗi môn bao nhiêu tín chỉ. Hine đánh dấu ba môn tự chọn, ghi hạn đăng ký môn vào sổ.
- 30 từ mới
- giờ học ở đại học, môn, tín chỉ
- Hiểu bảng môn học ở trường: môn, tín chỉ, đăng ký, thi giữa kỳ, cuối kỳ.
Trang 2 / 75
Cảnh 1 · Thứ Tư 12/4/2028, 9 giờ sáng
Bảng môn học học kỳ đầu
Tờ cô giáo phát có hai phần: bảng môn học và lịch học kỳ. Bấm từng ô để nghe.
Bảng môn học
Lịch học kỳ
Đoán thử 3 từ
Ba chữ trên bảng môn học. Đoán bằng Hán Việt — một chữ đánh lừa.
01
必修
Hán Việttất tu
"tất" là nhất định, "tu" là học: môn nhất định phải học.
02
論文
Hán Việtluận văn
Giống hệt tiếng Việt. Luận văn tốt nghiệp là
そつぎょうろんぶん. 03
時限
Hán Việtthời hạn
Bẫy! Trên thời khoá biểu,
いちじげん là tiết 1, không phải "thời hạn".
Cảnh 2 · Từ trong cảnh
30 từ, 6 nhóm
Mỗi thẻ: chữ, nghĩa, một câu ví dụ lấy từ cảnh. Bấm loa để nghe. Hết mỗi nhóm có một câu hỏi nhanh, không tính điểm.
Nhắc từ N4, N5Nhắc từ N4, N5Dạy chính ở: Từ vựng N4, Từ vựng N5
- こうぎbài giảng
- がっきhọc kỳ
- よしゅうhọc trước
- ふくしゅうôn bài
- けっせきvắng mặt
- じしゅうtự học
Nhóm 1Cấp lớp, khoá học5 từ
初級
sơ cấp
初級の
教科書は もう使いません。 Tôi không dùng sách sơ cấp nữa.
中級
trung cấp
今年から
中級の クラスです。 Từ năm nay tôi học lớp trung cấp.
上級
cao cấp
来年は
上級の クラスに 入りたいです。 Năm sau tôi muốn vào lớp cao cấp.
学年
năm học, khối lớp
ヒネさんは
私より 一つ 上の 学年です。 Chị Hine học trên tôi một năm.
担任
giáo viên chủ nhiệm
担任の
先生は 去年と 同じです。 Cô chủ nhiệm vẫn là cô năm ngoái.
Hỏi nhanh
Nối từ với nghĩa.
Nhóm 2Môn và tín chỉ6 từ
科目
môn học
好きな
科目は 何ですか。 Bạn thích môn nào?
必修
môn bắt buộc
この
授業は 必修なので、 休めません。 Môn này bắt buộc nên không nghỉ được.
選択
lựa chọn; môn tự chọn
選択の
科目を 三つ 選びました。 Tôi đã chọn ba môn tự chọn.
- đồng âm, khác nghĩa:
せんたく (giặt, chữ khác) đã học ở N5.
- đồng âm, khác nghĩa:
単位
tín chỉ; đơn vị (đo)
この
授業を 受講すると、 二単位もらえます。 Học môn này thì được hai tín chỉ.
履修
đăng ký học (môn)
履修の
締め切りは 来週の 月曜日です。 Hạn đăng ký môn là thứ Hai tuần sau.
受講
theo học (một môn, một khoá)
毎週水曜日に
この 授業を 受講しています。 Thứ Tư hằng tuần tôi học môn này.
りしゅう,
Ba từ đều dính tới "học một môn", nhưng khác bước.
履修
đăng ký học (môn)
三つの
Tôi đăng ký học ba môn.
受講
theo học
毎週受講しています。
Tuần nào tôi cũng đi học môn đó.
聴講
dự thính
単位は
Không có tín chỉ nhưng được dự thính.
りしゅう = đăng ký môn để lấy tín chỉ ·
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Nhóm 3Trong giờ học6 từ
講師
giảng viên
新しい
講師の 先生が 来ました。 Có một giảng viên mới đến.
時限
tiết (học)
一時限目は
九時からです。 Tiết 1 bắt đầu lúc 9 giờ.
- Hán Việt "thời hạn" nhưng nghĩa là tiết học:
いちじげん = tiết 1.
- Hán Việt "thời hạn" nhưng nghĩa là tiết học:
板書
chữ thầy cô viết trên bảng
先生の
板書を ノートに 写します。 Tôi chép chữ cô viết trên bảng vào vở.
配布
phát (tài liệu)
授業の
始めに 資料を 配布します。 Đầu giờ sẽ phát tài liệu.
レジュメ
bản tóm tắt bài (phát cho người nghe)
発表の
前に、 レジュメを 配ってください。 Trước khi trình bày, hãy phát bản tóm tắt.
休講
lớp nghỉ (hôm đó không có tiết)
明日の
授業は 休講です。 Ngày mai lớp nghỉ.
- đồng âm, khác nghĩa:
きゅうこう (tàu nhanh, chữ khác) ở N4.
- đồng âm, khác nghĩa:
Hỏi nhanh
明日の
Không phải đến trường vì lớp nghỉ.
Nhóm 4Bài tập, thi, điểm5 từ
課題
bài tập (giao về), đề bài
来週までに
課題を 出してください。 Hãy nộp bài tập trước tuần sau.
参考書
sách tham khảo
図書館で
参考書を 借りました。 Tôi mượn sách tham khảo ở thư viện.
中間試験
thi giữa kỳ
中間試験は
六月です。 Thi giữa kỳ vào tháng Sáu.
期末試験
thi cuối kỳ
期末試験の
前は 図書館が 混みます。 Trước kỳ thi cuối kỳ, thư viện đông người.
評価
đánh giá, chấm điểm
成績の
評価は 試験と 課題で 決まります。 Điểm được chấm bằng bài thi và bài tập.
しけん không phải "thí nghiệm"
Hán Việt của
Thí nghiệm ở phòng thí nghiệm là một từ khác:
Hỏi nhanh
Bài thi vào cuối học kỳ gọi là gì?
"kỳ mạt" = cuối kỳ.
Nhóm 5Chuyên ngành và nghiên cứu5 từ
専攻
chuyên ngành
私の
専攻は 観光です。 Chuyên ngành của tôi là du lịch.
- đồng âm, khác nghĩa:
せんこう (xét chọn, chữ khác) ở bài "Học bổng và giấy tờ".
- đồng âm, khác nghĩa:
ゼミ
lớp thảo luận chuyên đề (theo một thầy cô)
ゼミでは
毎週一人ずつ 発表します。 Ở lớp chuyên đề, mỗi tuần lần lượt một người trình bày.
論文
luận văn, bài nghiên cứu
論文を
読んで、 意見を 書きます。 Đọc bài nghiên cứu rồi viết ý kiến.
卒業論文
luận văn tốt nghiệp
卒業論文は
四年生で 書きます。 Luận văn tốt nghiệp viết vào năm tư.
討論
thảo luận, tranh luận
授業で
環境について 討論しました。 Trên lớp chúng tôi đã thảo luận về môi trường.
Hỏi nhanh
Nghe rồi chọn nghĩa.
Ở bài này
Nhóm 6Học và nắm vững3 từ
学習
việc học, học tập
毎日一時間、
漢字の 学習をしています。 Ngày nào tôi cũng học chữ Hán một tiếng.
習得
học được, nắm vững
一年で
日本語を 習得するのは 難しいです。 Nắm vững tiếng Nhật trong một năm thì khó.
聴講
dự thính
ほかの
学部の 授業を 聴講しました。 Tôi đã dự thính một môn ở khoa khác.
がくしゅう và
べんきょう là học, dùng hằng ngày.
Nói với bạn:
Hỏi nhanh
"Nắm vững, học được (một kỹ năng)" là từ nào?
"tập đắc": học mà có được.
Cảnh 3 · Nghe họ nói
Bảng môn học mới
Cô giáo phát bảng môn học.
Cô giáo
皆さん、
これが 今学期の 科目の 表です。 Các em, đây là bảng môn học của học kỳ này.
必修は
二つです。 選択は 三つまで 選べます。 Môn bắt buộc có hai. Môn tự chọn được chọn tối đa ba.
ワン
先生、
選択の 科目は 一つ何単位ですか。 Thưa cô, mỗi môn tự chọn bao nhiêu tín chỉ ạ?
Cô giáo
一つ二単位です。
履修の 締め切りは 来週の 月曜日ですよ。 Mỗi môn hai tín chỉ. Hạn đăng ký môn là thứ Hai tuần sau nhé.
ワン
ヒネさん、
この 「ゼミ」 って 発表ですか。 Hine này, cái "ゼミ" này là thuyết trình à?
Hine
発表も
あるけど、 みんなで 討論する 授業だよ。 Có thuyết trình, nhưng chủ yếu là lớp cả nhóm cùng thảo luận.
ワン
討論か…。
緊張するなあ。 Thảo luận à… Hồi hộp quá.
Hine
大丈夫。
一緒に 履修しようよ。 Không sao đâu. Cùng đăng ký môn này đi.
Nghe xong, trả lời
Mỗi môn tự chọn bao nhiêu tín chỉ?
ひとつ
Nghe xong, trả lời
Hạn đăng ký môn là khi nào?
りしゅうの
Hine mách nhỏ
Hồi đầu mình nhầm
きゅうこう (lớp nghỉ) với きゅうこう (tàu nhanh), sáng đó chạy vội tới trường thì phòng học trống trơn. Thấy きゅうこう trên bảng thông báo của trường thì cứ nghĩ tới "lớp nghỉ" trước đã.
Đọc ngoài đời
- 休講
bảng thông báo ở trường đại học — lớp nghỉ, đọc きゅうこう
- 一限
thời khoá biểu của trường — nói tắt của いちじげん (tiết 1), đọc いちげん
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Đã nhận bảng môn học
今学期は
Học kỳ này tôi đăng ký học ba môn.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
習うより
