
Năm học mới
tháng Tư–Năm · giấy tờ, nhà, người quanh mình
Tiếng Nhật · Từ vựng N3 · Cuốn sổ từ của Hine
Học bổng, hợp đồng thuê nhà, kỳ thực tập, ngày thi N3 — mỗi chuyện của Hine là 30 từ mới, đọc kèm âm Hán Việt và chỗ dễ nhầm.



Thử 30 giây
Đọc âm Hán Việt, đoán nghĩa. Có một từ đánh lừa.
Đọc âm Hán Việt của từng chữ.
Ghép nghĩa lại, đoán nghĩa cả từ.
Xem ghi chú: có từ nghĩa khác hẳn tiếng Việt.
奨学金
Hán Việt: tưởng học kim
"tưởng" là khen thưởng, "học kim" là tiền cho việc học: học bổng.
契約
Hán Việt: khế ước
"khế ước" chính là hợp đồng. Gặp ở bài Thuê nhà.
信頼
Hán Việt: tín lại
tin và dựa vào người đó, không phải "ỷ lại".
提出
Hán Việt: đề xuất
Bẫy! Hán Việt là "đề xuất" nhưng tiếng Nhật nghĩa là nộp.
残高
Hán Việt: tàn cao
"tàn" là còn lại, "cao" là mức: số tiền còn lại trong tài khoản.
Bạn vừa đoán nghĩa những từ chưa học. Khoá này dạy bạn đoán như vậy ở mọi bài, và chỉ ra chỗ Hán Việt đánh lừa.
Một năm của Hine
Mỗi chặng là một mùa. Bấm một tranh để mở bài.





























Lộ trình

tháng Tư–Năm · giấy tờ, nhà, người quanh mình


tháng Bảy–Tám · thực tập, email, khách du lịch

tháng Chín–Mười · hội thảo việc làm, báo, lễ hội trường

tháng Mười Một–Mười Hai · trước kỳ thi N3

tháng Một–Ba · hướng tới năm thứ tư
Thẻ từ · đi kèm khoá
2250 từ của khoá chia thành 75 bộ theo bài và 6 bộ trộn cả chặng. Mỗi thẻ có cách đọc, nghĩa, âm Hán Việt và một câu ví dụ bấm nghe được.
Tự lậtNhìn chữ, nhớ nghĩa rồi lật xem. Tự chấm Nhớ rồi hay Chưa nhớ; thẻ chưa nhớ quay lại cuối bộ.
Tự chạyMáy đọc từ, chờ vài giây cho bạn nhớ thử, rồi đọc nghĩa và câu ví dụ. Rảnh tay vẫn ôn được.
Trên trình duyệt này bạn đã nhớ 0 / 2250 từ.
Miễn phí, không cần tài khoản. Tiến độ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng.



Quà tặng kèm khoá · 6 file PDF
390 từ của chặng 1 · Năm học mới trong khoá Từ vựng N3 (13 bài), mỗi từ một hàng: chữ, cách đọc, âm Hán Việt và nghĩa ở bên trái; bên phải một dòng chữ mẫu để tô theo và một dòng trống để tự viết. Có hai bản giấy: vở ô li Việt Nam và vở ô vuông kiểu Nhật.
Tặng thêm





Học xong khoá
Đọc và điền giấy tờ học bổng, thủ tục ở phường
奨学金の
Tôi nộp giấy tờ học bổng trước hạn.
Hiểu hợp đồng thuê nhà, tiền cọc, gia hạn
二年ごとに
Cứ hai năm thì gia hạn hợp đồng một lần.
Làm việc ở ngân hàng, đọc bảng kê, phí
給料は
Lương được chuyển vào tài khoản mỗi tháng.
Tả tính cách và quan hệ giữa người với người
リンさんは
Linh thật thà, tính tình vui vẻ.
Nói cảm xúc bằng từ tượng thanh
初めての
Lần đầu đi làm thêm nên tôi đang hồi hộp.
Nói đúng mức độ: hơi, khá, gần như, hoàn toàn
日本語が
Tiếng Nhật của em khá lên nhiều rồi đấy.
Kể chuyện công ty: phòng ban, chức vụ, đào tạo
田中さんは
Tanaka đã vào công ty, giờ đang trong thời gian đào tạo.
Làm được phần từ vựng của đề N3
三年目の
Cuốn sổ từ năm thứ ba cuối cùng cũng tới trang cuối.
Hỏi đáp
Nên vững từ vựng N4 và N5. Đầu mỗi bài có ô nhắc 5–6 từ cũ cùng chủ đề; từ N4 nào cần thì có ô "Nhắc lại" chỉ sang bài đã dạy.
Khoảng 20 phút cho 30 từ. Bài ôn khoảng 18 phút.
Khoá này học nghĩa và cách dùng từ. Mọi chữ Hán đều có phiên âm. Mặt chữ học ở Kanji N3, mẫu câu ở Ngữ pháp N3.
Đa số giúp đoán đúng nghĩa. Từ nào dễ hiểu nhầm (như しょうきょくてき, せつぞく) đều có dòng ghi chú riêng, và có hẳn một bài "Hán Việt dễ hiểu nhầm".
Có. Mỗi từ là một thẻ (chữ, cách đọc, nghĩa, câu ví dụ). Từ trả lời sai trong bài ôn được đưa lại vào thẻ ôn.
Phòng luyện
Mười câu mỗi lượt, đúng cấp N3. Trong các phòng có 679 câu của khoá này — chạm câu nào cũng nghe được, có nghĩa tiếng Việt.
Lộ trình N3
Theo lịch học, bài cuối của khoá này xong thì bạn sang Kanji N3 · chặng 8 (bài 44: Nhận và cho).
Xem cả lộ trình N3 và lịch học theo ngày