Tiếng Nhật · Từ vựng N3 · Cuốn sổ từ của Hine

Từ vựng N3: Năm thứ ba, cuốn sổ từ thứ ba

Học bổng, hợp đồng thuê nhà, kỳ thực tập, ngày thi N3 — mỗi chuyện của Hine là 30 từ mới, đọc kèm âm Hán Việt và chỗ dễ nhầm.

  • 2.250từ N3
  • 75bài, mỗi bài 30 từ
  • 6mùa trong năm thứ ba
  • 40câu kiểm tra cuối khoá
Hine ngồi ở quầy phòng du học sinh, trước mặt là xấp đơn học bổng, phong bì, con dấu, cuốn sổ từ mới
tháng Tư · tờ đơn học bổng
Hine và bà chủ nhà ở cửa phòng 202, cầm tờ gia hạn hợp đồng và hai quả cam
tháng Tư · gia hạn hợp đồng
Hine và Linh ở chỗ để rác buổi sáng, chia lon rỗng, chai nhựa, giấy cũ buộc dây
tháng Tư · lịch rác mới

Thử 30 giây

Thử 30 giây: đoán nghĩa bằng Hán Việt

Đọc âm Hán Việt, đoán nghĩa. Có một từ đánh lừa.

  • Đọc âm Hán Việt của từng chữ.

  • Ghép nghĩa lại, đoán nghĩa cả từ.

  • Xem ghi chú: có từ nghĩa khác hẳn tiếng Việt.

Từ 1 / 5

奨学金しょうがくきん

Hán Việt: tưởng học kim

Một năm của Hine

Một năm của Hine

Mỗi chặng là một mùa. Bấm một tranh để mở bài.

  1. tháng TưBài 1Học bổng và giấy tờThư báo đỗ học bổng về, giờ tới phần giấy tờ.
  2. tháng TưBài 3Thủ tục cho người mới sangLinh vừa sang, hai chị em điền giấy tờ ở phòng 101.
  3. tháng TưBài 7Thuê nhàHai năm ở phòng 202, tới lúc gia hạn hợp đồng.
  4. tháng TưBài 8Rác và quy tắc khu phốLịch thu rác mới, và bảng tin chuyền tay của khu phố.
  5. tháng NămBài 9Ngân hàngLinh mở tài khoản: số dư 0 yên, chờ ngày lĩnh lương.
  6. tháng NămBài 14Thời tiết và thiên taiTờ bản đồ rủi ro thiên tai, trước mùa mưa.
  7. tháng NămBài 15Đi khám bệnhLinh sốt, Hine giúp em điền phiếu khai bệnh.
  8. tháng NămBài 17Việc ở quầy ひまわりMột tiếng cuối ca: kiểm hàng, xếp kệ, chốt két.
  9. tháng SáuBài 23Vào bếpNồi bún bò Huế ở phòng 202, ngày mưa.
  10. tháng SáuBài 24Mua sắmChiếc máy hút ẩm mua qua mạng không chịu chạy.
  11. tháng BảyBài 27Đi thực tậpNgày đầu ở tầng 8: bảng tên, báo cáo ngày, chị Kimura.
  12. tháng TámBài 29Khách du lịchTờ lịch trình cho đoàn 24 khách đi あさくさ.
  13. tháng TámBài 30Đường xáXe buýt kẹt cứng, cả đoàn đi tàu về khách sạn.
  14. tháng TámBài 31Môi trường37 độ, hai chị em ngồi chung một chiếc điều hoà.
  15. tháng TámBài 35Lễ hội mùa hèMúa Bon dưới hàng đèn lồng ở sân trường cuối phố.
  16. tháng ChínBài 39Hội thảo việc làmTập hồ sơ tìm việc năm ngoái của Tanaka, qua màn hình.
  17. tháng MườiBài 45Lễ hội trường lần haiHọp lớp chia việc: ワン làm thủ quỹ, Hine lo thực đơn.
  18. tháng MườiBài 46Đồ vật và hình dạngĐi sắm hộp, ván, gậy cho gian bánh rán.
  19. tháng MườiBài 48Từ tượng thanh 4 · cảm giác khi chạmMẻ bánh rán đầu tiên: ngoài giòn, trong xốp.
  20. tháng MườiBài 50Từ ngoại lai 4 · máy tính và ứng dụngChiếc máy tính cũ của Linh, cập nhật mãi không xong.
  21. tháng Mười MộtBài 54Điểm số và kỳ thiHai cây bút đỏ, hai đề luyện, một tối thứ Sáu.
  22. tháng Mười MộtBài 55Sự cốTàu đứng im ở わかばだい, sân ga chật người.
  23. tháng Mười MộtBài 56Luật và trách nhiệmXe đạp của Linh biến mất, chỉ còn tờ giấy dán.
  24. tháng MộtBài 63Năm mới ở NhậtMón Tết ở tầng một, ba tấm thiệp và hai bao lì xì.
  25. tháng MộtBài 65Phát biểu trước đám đôngCuộc thi hùng biện của quận, tràng vỗ tay cho bạn người Nepal.
  26. tháng HaiBài 67Văn hoá Việt Nam, văn hoá NhậtTết ta ở phòng 101: bánh chưng mini và mâm cúng nhỏ.
  27. tháng HaiBài 68Mùa đôngSáng tuyết, cột băng dưới mái, đường ra ga đóng băng.
  28. tháng BaBài 74Từ ngoại lai 6 · sống khoẻBuổi tập thử miễn phí, một tràng Katakana.
  29. tháng BaBài 75Mùa chia tay, mùa đón người mớiTiệc chia tay lớp trung cấp, bó hoa và tấm lời nhắn chung.

Lộ trình

Sáu mùa của năm thứ ba

Chặng 6 · 13 bài

Thẻ từ · đi kèm khoá

Học xong bài, lật thẻ cho nhớ lâu.

2250 từ của khoá chia thành 75 bộ theo bài và 6 bộ trộn cả chặng. Mỗi thẻ có cách đọc, nghĩa, âm Hán Việt và một câu ví dụ bấm nghe được.

  • Tự lậtNhìn chữ, nhớ nghĩa rồi lật xem. Tự chấm Nhớ rồi hay Chưa nhớ; thẻ chưa nhớ quay lại cuối bộ.

  • Tự chạyMáy đọc từ, chờ vài giây cho bạn nhớ thử, rồi đọc nghĩa và câu ví dụ. Rảnh tay vẫn ôn được.

Miễn phí, không cần tài khoản. Tiến độ lưu trên trình duyệt bạn đang dùng.

Bìa Vở luyện viết Từ vựng N3 · Chặng 1

Quà tặng kèm khoá · 6 file PDF

Vở luyện viết Từ vựng N3 · chặng 1

390 từ của chặng 1 · Năm học mới trong khoá Từ vựng N3 (13 bài), mỗi từ một hàng: chữ, cách đọc, âm Hán Việt và nghĩa ở bên trái; bên phải một dòng chữ mẫu để tô theo và một dòng trống để tự viết. Có hai bản giấy: vở ô li Việt Nam và vở ô vuông kiểu Nhật.

  • Bản vở ô li 42 trang · Bản vở ô vuông 42 trang
  • Khổ A4 · in đen trắng vẫn rõ
  • Không cần đăng ký, không cần email
  1. Bài 1–5Học bổng và giấy tờ5 bài
  2. Bài 6–10Công ty mới của Tanaka5 bài
  3. Bài 11–13Phó từ 1 · mức độ3 bài

Học xong khoá

Học xong khoá, bạn làm được

  • Đọc và điền giấy tờ học bổng, thủ tục ở phường

    奨学金しょうがくきんの書類しょるいを期限きげんまでに提出ていしゅつします。

    Tôi nộp giấy tờ học bổng trước hạn.

  • Hiểu hợp đồng thuê nhà, tiền cọc, gia hạn

    二年にねんごとに契約けいやくを更新こうしんします。

    Cứ hai năm thì gia hạn hợp đồng một lần.

  • Làm việc ở ngân hàng, đọc bảng kê, phí

    給料きゅうりょうは毎月まいつき口座こうざに振ふり込こまれます。

    Lương được chuyển vào tài khoản mỗi tháng.

  • Tả tính cách và quan hệ giữa người với người

    リンさんは素直すなおで、明あかるい性格せいかくです。

    Linh thật thà, tính tình vui vẻ.

  • Nói cảm xúc bằng từ tượng thanh

    初はじめてのバイトで、ドキドキしています。

    Lần đầu đi làm thêm nên tôi đang hồi hộp.

  • Nói đúng mức độ: hơi, khá, gần như, hoàn toàn

    日本語にほんごがかなり上手じょうずになりましたね。

    Tiếng Nhật của em khá lên nhiều rồi đấy.

  • Kể chuyện công ty: phòng ban, chức vụ, đào tạo

    田中たなかさんは入社にゅうしゃして、今いまは研修中けんしゅうちゅうです。

    Tanaka đã vào công ty, giờ đang trong thời gian đào tạo.

  • Làm được phần từ vựng của đề N3

    三年目さんねんめの単語帳たんごちょうが、やっと最後さいごのページになりました。

    Cuốn sổ từ năm thứ ba cuối cùng cũng tới trang cuối.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Cần học xong N4 chưa?

Nên vững từ vựng N4 và N5. Đầu mỗi bài có ô nhắc 5–6 từ cũ cùng chủ đề; từ N4 nào cần thì có ô "Nhắc lại" chỉ sang bài đã dạy.

Mỗi bài mất bao lâu?

Khoảng 20 phút cho 30 từ. Bài ôn khoảng 18 phút.

Có học chữ Hán không?

Khoá này học nghĩa và cách dùng từ. Mọi chữ Hán đều có phiên âm. Mặt chữ học ở Kanji N3, mẫu câu ở Ngữ pháp N3.

Âm Hán Việt có đáng tin không?

Đa số giúp đoán đúng nghĩa. Từ nào dễ hiểu nhầm (như しょうきょくてき, せつぞく) đều có dòng ghi chú riêng, và có hẳn một bài "Hán Việt dễ hiểu nhầm".

Có thẻ từ để ôn không?

Có. Mỗi từ là một thẻ (chữ, cách đọc, nghĩa, câu ví dụ). Từ trả lời sai trong bài ôn được đưa lại vào thẻ ôn.

Tới cuối tháng Ba, cuốn sổ thứ ba kín chữ. Bạn đã đi cùng Hine qua một năm, và qua chừng hai nghìn từ.

Học bài 1 · Học bổng và giấy tờ

Phòng luyện

Luyện thêm

Mười câu mỗi lượt, đúng cấp N3. Trong các phòng có 679 câu của khoá này — chạm câu nào cũng nghe được, có nghĩa tiếng Việt.

Nghe hiểu nhanhNghe một câu, chọn nghĩa đúng trong bốn.600 câu của khoáGhép câuXếp mảnh chữ Nhật cho đúng câu tiếng Việt.79 câu của khoáNghe và đọc theoTừng câu một cảnh, máy dừng chờ bạn nói theo.78 cảnh của khoá

Lộ trình N3

Học xong Từ vựng N3, học tiếp

Theo lịch học, bài cuối của khoá này xong thì bạn sang Kanji N3 · chặng 8 (bài 44: Nhận và cho).

Đang mở

Kanji N3

59 bài, 350 chữ Hán N3 mới, 7 chữ mỗi bài theo nhóm nghĩa. Mỗi chữ học qua từ ghép với chữ đã biết, kèm âm Hán Việt, âm On, âm Kun, bộ thủ và câu ví dụ.

59 bài · N3
Xem cả lộ trình N3 và lịch học theo ngày