不客气。
Bú kèqi.
Không có gì.
dì Trương đáp lời cảm ơn
Bài 1· Chặng 1 · Ngày đầu tiên· 16 phút
Thứ Bảy 28/8, 3 giờ chiều, sân bay Phố Đông. Ngoài cửa kính trời nắng nóng, khoảng 34 độ, tối oi. Hine kéo vali ra cửa đến, trong đầu chỉ có mười câu chào đã nhại ở khoá Pinyin. Phía trước có người cầm tấm bảng ghi hai chữ 希妮 Xīnī (Hine) — tên tiếng Trung của chính cô. Mười câu đó có đủ cho một ngày đầu tiên ở Thượng Hải không?
Cảnh 1 · Thứ Bảy 28/8, 3 giờ chiều → Chủ nhật 29/8, 7 giờ sáng
Ở cửa ra, một anh cao, đeo kính gọng đen, thẻ tình nguyện viên đeo cổ, giơ cao tấm bảng 希妮 Xīnī. Hine nhận ra tên mình và nói câu đầu tiên của cô ở Trung Quốc. Hai người đi tàu điện ngầm về trường. Sảnh ký túc xá lưu học sinh có một nhóm sinh viên nước ngoài mới tới đang ngồi chờ nhận phòng. Dì quản lý ký túc xá đứng sau quầy, xâu chìa khoá lủng lẳng ở thắt lưng. Rồi hành lang tầng 4 hẹp, một chiếc vali khác đi ngược chiều…
Hine
你好!
Xin chào!
Chu Dương
你好!
Chào em! Hine phải không?
周阳。
(chỉ vào thẻ) Anh là Chu Dương.
Hine
大家
Chào mọi người!
Mọi người
你好!
Chào bạn!
Hine
谢谢!
Cháu cảm ơn ạ!
Dì Trương
不客气。
Không có gì.
Hine
请问……
Dì cho cháu hỏi… (chỉ chìa khoá số 412)
Dì Trương
四楼。
Tầng 4. (chỉ cầu thang)
Hine
对不起!
Xin lỗi!
Anna
没关系。
Không sao.
Anna
晚安。
Ngủ ngon nhé.
Hine
晚安。
Ngủ ngon.
Hine
早上
Cháu chào dì buổi sáng ạ!
Dì Trương
早!
Chào cháu! (gọn, chỉ buổi sáng)
Hine
再见!
Cháu chào dì, cháu đi ạ!
Dì Trương
再见!
Ừ, đi nhé!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Bấm từng thẻ để nghe. Câu nào đi theo cặp thì có câu đáp ngay dưới.
Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói
不客气。
Bú kèqi.
Không có gì.
dì Trương đáp lời cảm ơn
没关系。
Méi guānxi.
Không sao.
Anna đáp lời xin lỗi
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
gặp Chu Dương ở sân bay
大家好!
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
chào nhóm lưu học sinh mới ở sảnh
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!
nhận chìa khoá
请问…
Qǐngwèn…
Xin hỏi…
hỏi đường lên phòng 412
对不起!
Duìbuqǐ!
Xin lỗi!
đụng vali Anna
晚安。
Wǎn'ān.
Chúc ngủ ngon.
tắt đèn đi ngủ
早上好!
Zǎoshang hǎo!
Chào buổi sáng!
gặp dì Trương sáng 29/8
再见!
Zàijiàn!
Tạm biệt!
ra khỏi ký túc xá
Bẫy của người Việt
再见! (Tạm biệt!)
cả hai chữ đều thanh 4. Thấy dấu ˋ giống dấu huyền, người Việt hay đọc "dại chiền" thấp và kéo dài — nghe như đang buồn. Thanh 4 bắt đầu cao rồi rơi nhanh, dứt khoát: zài! jiàn! Thêm một bẫy nữa: 谢谢 xièxie — chữ sau đọc nhẹ, ngắn, không đọc hai chữ nặng như nhau.
Hine mách nhỏ: Hôm đầu mình nói 再见 zàijiàn với dì Trương nhỏ và thấp quá, dì tưởng mình mệt. Giờ mình nói như chém xuống, dì cười.
Mười câu chào đã nghe và nhại ở khoá Pinyin. Ở đây bạn dùng chúng trong cảnh thật.
谢谢: chữ sau đọc nhẹ.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Mỗi lượt một lúc trong ngày đầu của Hine. Chọn câu bạn nói. Không đếm giờ.
Ở cửa ra sân bay, bạn gặp người cầm bảng tên mình.
Nối từ với nghĩa tương ứng.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại. Mỗi câu 4 giây.
Nhại lại 10 câu
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
有朋