一个不要 一 và 不 đổi thanh
Một sạp hoa quả ở chợ. Người bán mời: "Lấy không?". Bạn hỏi giá 一个 yī gè (một cái), chê đắt, xin bớt 一点儿 yīdiǎnr (một chút), rồi hỏi gộp 一起 yīqǐ (cùng nhau) bao nhiêu. Người bán mời thêm túi, bạn lắc đầu: 不要 bù yào (không cần).
- Đọc 不 bù đúng: bú trước thanh 4, bù ở chỗ khác, nhẹ khi đứng giữa
- Đọc 一 yī đúng: yí trước thanh 4, yì trước thanh 1, 2, 3, giữ yī khi đếm
- Đọc trọn một đoạn mặc cả ngắn

Đoạn mặc cả
Người bán
要不要?
Đọc: yào bu yào
Lấy không?
Người mua
一个
多少钱? Đọc: yí ge duōshao qián
Một cái bao nhiêu tiền?
Người bán
一个
十 块。 Đọc: yí ge shí kuài
Một cái mười đồng.
Người mua
太
贵 了! 便宜 一点儿! Đọc: tài guì le! piányi yìdiǎnr!
Đắt quá! Bớt chút đi!
两个
一起 多少钱? Đọc: liǎng ge yìqǐ duōshao qián
Hai cái gộp lại bao nhiêu?
Người bán
十五
块。 要 袋子 吗? Mười lăm đồng. Lấy túi không?
Người mua
不要,
谢谢! Đọc: bú yào, xièxie!
Không cần, cảm ơn!
Gặp luật
Bốn luật của 一 và 不, thử cặp bú/bù và yí/yì, rồi đọc bìa giá ở chợ.
Luật 1 · 不 bù
不是không phải
trước thanh 4 → bú
不要không cần
trước thanh 4 → bú
不客气không có gì
trước thanh 4 → bú
不好không tốt
trước thanh 3 → giữ bù
不忙không bận
trước thanh 2 → giữ bù
不吃không ăn
trước thanh 1 → giữ bù
Hỏi ngay
Nghe 不是. 不 đọc thế nào?
Luật 2 · 一 yī
一个một cái
trước thanh 4 → yí
一样giống nhau
trước thanh 4 → yí
一天một ngày
trước thanh 1 → yì
一年một năm
trước thanh 2 → yì
一起cùng nhau
trước thanh 3 → yì
一点儿một chút
trước thanh 3 → yì
Hỏi ngay
Nghe 一起. 一 đọc thế nào?
Luật 3 · khi nào 一 yī giữ yī
一một (đếm 1, 2, 3)
đứng một mình, đếm số
十一mười một
cuối từ
第一thứ nhất
số thứ tự
一月tháng Một
tên tháng = số thứ tự
Luật 4 · 不 bù đứng giữa đọc nhẹ
对不起xin lỗi
要不要có lấy không
好不好có được không
Kiểu "A 不 bù A" để hỏi: 不 bù kẹp giữa hai chữ giống nhau, đọc nhẹ, ghi bu không dấu. 对不起 duìbuqǐ bạn nói từ bài Thanh nhẹ và 10 câu chào không phải kiểu hỏi này, nhưng 不 bù cũng đứng giữa từ nên cũng đọc nhẹ.
Sách in dấu nào?
Luyện tai — bú hay bù, yí hay yì?
Bấm nghe từng cặp.
Khác ở: 不 lên (bú) / rơi (bù).
Cặp: không phải (đọc bú) / không tốt (đọc bù).
Khác ở: 一 lên (yí) / rơi (yì).
Cặp: một cái (đọc yí) / cùng nhau (đọc yì).
Khác ở: 一 giữ yī / đổi yí.
Cặp: tháng Một / một tháng.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nhắc lại不客气 bù kèqi (không có gì)Dạy chính ở: Pinyin · Thanh nhẹ và 10 câu chào
Ở bài Thanh nhẹ và 10 câu chào bạn nhại theo "bú kèqi" mà chưa biết vì sao. Giờ đã rõ: 客 kè thanh 4 → 不 bù đọc bú.
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:一个
十 块 một cái mười đồng — tấm bìa giá cắm trên sạp (đọc yí ge) - biển cửa tiệm:不
讲价 không mặc cả — biển trước quầy (đọc bù). 讲 jiǎng thanh 3 → 不 bù giữ bù.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 62 từ
不要
không cần — viết bù yào, đọc bú yào khi mặc cả ở chợ
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
一寸光阴一寸金。
Một tấc thời gian là một tấc vàng.
Hán Việt Nhất thốn quang âm nhất thốn kim
Thơ Vương Trinh Bạch đời Đường, Bạch Lộc Động (bài 1). 寸 cùn thanh 4 → hai chữ 一 yī đều đọc yí.
