你好点儿了吗?
Nǐ hǎo diǎnr le ma?
Bạn đỡ hơn chưa?
hỏi thăm
Bài 10· Chặng 3 · Mùa đông Thượng Hải· 15 phút
Thứ Tư 8/12, mưa phùn, khoảng 6 độ. Hine đã hết sốt, chỉ còn ho. 4 giờ chiều có tiếng gõ cửa phòng 412: Hiểu Vũ đứng đó, ôm một hộp cháo nóng mua ở quán đầu ngõ. Người tới thăm hỏi gì, khuyên gì — và người ốm đáp thế nào cho bạn yên lòng mà không thừa một chữ?
Cảnh 1 · T4 8/12/2027
Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu Hine nói lần đầu, khi Hiểu Vũ hỏi đỡ chưa.
Anna
晓雨
Hiểu Vũ tới này!
Hiểu Vũ
希妮,
Hine, cậu đỡ hơn chưa?
Hine
我
nói nhầm
"Mình rất đỡ nhiều rồi."
好
À… đỡ nhiều rồi, cảm ơn cậu tới thăm mình.
Hiểu Vũ
还
Còn sốt không?
Hine
不
Hết sốt rồi.
Hiểu Vũ
我
Mình mua cháo cho cậu này, ăn đi.
Hine
你
Cậu tốt quá!
Anna
给
Đây, nước nóng.
Hiểu Vũ
多
Uống thêm nước nóng vào.
Hiểu Vũ
你
Cậu mệt rồi, mình về đây. Nghỉ ngơi cho khoẻ nhé!
Hine
谢谢
Cảm ơn cậu, tạm biệt!
Cảnh 2 · Câu trong cảnh
Hỏi thăm → người ốm đáp → đưa quà → khuyên → chào ra về. Bấm từng câu để nghe.
Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được
你好点儿了吗?
Nǐ hǎo diǎnr le ma?
Bạn đỡ hơn chưa?
hỏi thăm
好多了,谢谢你来看我。
Hǎo duō le, xièxie nǐ lái kàn wǒ.
Đỡ nhiều rồi, cảm ơn bạn tới thăm mình.
người ốm đáp
我给你买了粥,快吃吧。
Wǒ gěi nǐ mǎile zhōu, kuài chī ba.
Mình mua cháo cho bạn này, ăn đi.
đưa quà thăm
多喝点儿热水。
Duō hē diǎnr rè shuǐ.
Uống thêm nước nóng vào.
khuyên
好好休息!
Hǎohǎo xiūxi!
Nghỉ ngơi cho khoẻ nhé!
chào ra về
Bẫy của người Việt
我
粥 zhōu (cháo): zh uốn lưỡi, vần ou — miệng tròn dần từ "ô" sang "u". Đọc như chữ Việt "chu" là thành vần u, nghe ra 猪 zhū (con lợn). Hai chữ cùng thanh 1, chỉ khác vần: ou ↔ u.
Hine mách nhỏ: Mình định cảm ơn Hiểu Vũ vì hộp "zhū" — may mà Anna kịp lắc đầu.
Bài này chỉ cần nguyên câu 好好休息 hǎohǎo xiūxi (nghỉ ngơi cho khoẻ). Lặp tính từ sẽ học kỹ ở bài "Xem thử, sạch sẽ" của Ngữ pháp HSK 2.
Tính từ + 多了 duō le = hơn nhiều: 好多了 hǎo duō le (đỡ nhiều), 冷多了 lěng duō le (lạnh hơn nhiều). Không thêm 很 hěn phía trước.
我给你买了粥 wǒ gěi nǐ mǎile zhōu (mình mua cháo cho bạn): 给 gěi + người đứng TRƯỚC việc làm.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Máy đóng vai bác sĩ. Sáu lượt, từ lúc bước vào phòng y tế tới lúc chào ra về.
Bạn vừa hết sốt. Hiểu Vũ tới thăm.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Sáu câu, chia hai nhóm: nên nói và không nên nói. Rồi nói thử ba câu khi đi thăm.
Sáu câu, chia hai nhóm: nên nói và không nên nói. Bấm một câu, rồi bấm cột của nó.
Nên nói
nói khi đi thăm
Không nên nói
đừng nói khi đi thăm
Ai ở cột nào? Bấm một người, rồi bấm “Xếp vào đây” ở cột bạn chọn.
Đã xếp 0/6
你
hỏi thăm
我
mang quà thăm
多
khuyên
好好
chào ra về
你
vừa tới đã về vì sợ lây, người ốm buồn
我
người ốm cần nghỉ, ở lại ngắn thôi
Ba câu khi đi thăm
Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.
Trình duyệt này không thu âm được (hoặc chưa cho phép micro). Bạn vẫn nghe mẫu và nói theo thành tiếng được.
Cảnh 5 · Kiểm tra
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
患难