Bài 10· Chặng 3 · Mùa đông Thượng Hải· 15 phút

好好Hǎohǎo休息xiūxi!Bạn đến thăm

Thứ Tư 8/12, mưa phùn, khoảng 6 độ. Hine đã hết sốt, chỉ còn ho. 4 giờ chiều có tiếng gõ cửa phòng 412: Hiểu Vũ đứng đó, ôm một hộp cháo nóng mua ở quán đầu ngõ. Người tới thăm hỏi gì, khuyên gì — và người ốm đáp thế nào cho bạn yên lòng mà không thừa một chữ?

  • Hỏi thăm người ốm, khuyên nghỉ ngơi; người ốm cảm ơn bạn tới thăm
  • Biết câu nào không nên nói khi đi thăm

Cảnh 1 · T4 8/12/2027

Hộp cháo nóng

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu Hine nói lần đầu, khi Hiểu Vũ hỏi đỡ chưa.

  1. Phòng 412, 4 giờ chiều. Hine ngồi trên giường, quấn chăn, thỉnh thoảng lại ho. Có tiếng gõ cửa.
  2. Anna

    晓雨Xiǎoyǔ来lái了le!

    Hiểu Vũ tới này!

  3. Hiểu Vũ đứng ở cửa, khăn len xám còn lấm tấm nước mưa, hai tay ôm một hộp cháo bốc hơi.
  4. Hiểu Vũ

    希妮Xīnī,你nǐ好hǎo点儿diǎnr了le吗ma?

    Hine, cậu đỡ hơn chưa?

  5. Hine

    我Wǒ很hěn好hǎo多duō了le。

    nói nhầm

    "Mình rất đỡ nhiều rồi."

  6. 好Hǎo多duō了le,谢谢xièxie你nǐ来lái看kàn我wǒ。

    À… đỡ nhiều rồi, cảm ơn cậu tới thăm mình.

  7. Hiểu Vũ

    还Hái发烧fāshāo吗ma?

    Còn sốt không?

  8. Hine

    不Bù发烧fāshāo了le。

    Hết sốt rồi.

  9. Hiểu Vũ

    我Wǒ给gěi你nǐ买mǎi了le粥zhōu,快kuài吃chī吧ba。

    Mình mua cháo cho cậu này, ăn đi.

  10. Hine

    你Nǐ太tài好hǎo了le!

    Cậu tốt quá!

  11. Anna rót một cốc nước nóng, đặt vào tay Hine.
  12. Anna

    给Gěi你nǐ,热水rè shuǐ。

    Đây, nước nóng.

  13. Hiểu Vũ

    多Duō喝hē点儿diǎnr热水rè shuǐ。

    Uống thêm nước nóng vào.

  14. Anna bật cười: ở Thượng Hải, ai ốm cũng được nghe câu này. Hine ăn được nửa hộp cháo thì ngáp một cái thật dài. Hiểu Vũ đứng dậy, cầm ô.
  15. Hiểu Vũ

    你Nǐ累lèi了le,我wǒ走zǒu了le。好好Hǎohǎo休息xiūxi!

    Cậu mệt rồi, mình về đây. Nghỉ ngơi cho khoẻ nhé!

  16. Hine

    谢谢Xièxie你nǐ,再见zàijiàn!

    Cảm ơn cậu, tạm biệt!

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Năm câu khi đi thăm người ốm

Hỏi thăm → người ốm đáp → đưa quà → khuyên → chào ra về. Bấm từng câu để nghe.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

你好点儿了吗?

Nǐ hǎo diǎnr le ma?

Bạn đỡ hơn chưa?

hỏi thăm

好Hǎo多duō了le,谢谢xièxie你nǐ来lái看kàn我wǒ。Đỡ nhiều rồi, cảm ơn bạn tới thăm mình.

好多了,谢谢你来看我。

Hǎo duō le, xièxie nǐ lái kàn wǒ.

Đỡ nhiều rồi, cảm ơn bạn tới thăm mình.

người ốm đáp

我给你买了粥,快吃吧。

Wǒ gěi nǐ mǎile zhōu, kuài chī ba.

Mình mua cháo cho bạn này, ăn đi.

đưa quà thăm

你Nǐ太tài好hǎo了le!Bạn tốt quá!

多喝点儿热水。

Duō hē diǎnr rè shuǐ.

Uống thêm nước nóng vào.

khuyên

好好休息!

Hǎohǎo xiūxi!

Nghỉ ngơi cho khoẻ nhé!

chào ra về

谢谢Xièxie你nǐ,再见zàijiàn!Cảm ơn bạn, tạm biệt!

Bẫy của người Việt

我Wǒ给gěi你nǐ买mǎi了le粥zhōu。

粥 zhōu (cháo): zh uốn lưỡi, vần ou — miệng tròn dần từ "ô" sang "u". Đọc như chữ Việt "chu" là thành vần u, nghe ra 猪 zhū (con lợn). Hai chữ cùng thanh 1, chỉ khác vần: ou ↔ u.

Hine mách nhỏ: Mình định cảm ơn Hiểu Vũ vì hộp "zhū" — may mà Anna kịp lắc đầu.

Nhắc trước好好hǎohǎo (cho tử tế, cho khoẻ)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Xem thử, sạch sẽ

Bài này chỉ cần nguyên câu 好好休息 hǎohǎo xiūxi (nghỉ ngơi cho khoẻ). Lặp tính từ sẽ học kỹ ở bài "Xem thử, sạch sẽ" của Ngữ pháp HSK 2.

Nhắc lại好多了hǎo duō le (đỡ nhiều rồi)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Lạnh hơn nhiều

Tính từ + 多了 duō le = hơn nhiều: 好多了 hǎo duō le (đỡ nhiều), 冷多了 lěng duō le (lạnh hơn nhiều). Không thêm 很 hěn phía trước.

Nhắc lại给gěi + người + việc (làm gì cho ai)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Tặng Anna một món quà

我给你买了粥 wǒ gěi nǐ mǎile zhōu (mình mua cháo cho bạn): 给 gěi + người đứng TRƯỚC việc làm.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:白粥bái zhōu
    cháo trắng — bảng món quán cháo đầu ngõ
  • bảng thực đơn:南瓜粥nánguā zhōu
    cháo bí đỏ — bảng món quán cháo đầu ngõ
  • bảng thực đơn:皮蛋瘦肉粥pídàn shòuròu zhōu
    cháo trứng bắc thảo thịt nạc — bảng món quán cháo đầu ngõ

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Hỏi thăm, rồi đi thăm

Máy đóng vai bác sĩ. Sáu lượt, từ lúc bước vào phòng y tế tới lúc chào ra về.

Bạn vừa hết sốt. Hiểu Vũ tới thăm.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Ba câu khi đi thăm

Sáu câu, chia hai nhóm: nên nói và không nên nói. Rồi nói thử ba câu khi đi thăm.

Nói gì với người ốm

Sáu câu, chia hai nhóm: nên nói và không nên nói. Bấm một câu, rồi bấm cột của nó.

Nên nói

nói khi đi thăm

Không nên nói

đừng nói khi đi thăm

Ai ở cột nào? Bấm một người, rồi bấm “Xếp vào đây” ở cột bạn chọn.

Đã xếp 0/6

Ba câu khi đi thăm

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 你Nǐ好hǎo点儿diǎnr了le吗ma?Bạn đỡ hơn chưa?
    Mẫu

  • 多Duō喝hē点儿diǎnr热水rè shuǐ。Uống thêm nước nóng vào.
    Mẫu

  • 好好Hǎohǎo休息xiūxi!Nghỉ ngơi cho khoẻ nhé!
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Bạn đỡ hơn chưa?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 11 · Thứ Hai 13/12 · 8 giờ tối

“上海Shànghǎi冬天dōngtiān比bǐ顺化Shùnhuà冷lěng。”

"Mùa đông Thượng Hải lạnh hơn Huế." Tối thứ Hai lạnh nhất từ đầu mùa, Hine quấn chăn gọi video về Huế. Mẹ nhìn qua màn hình, hỏi một câu khiến Hine phải giải thích cả nửa tấm bản đồ Trung Quốc.

Vào bài sau

患难Huànnàn见jiàn真情zhēnqíng。Hoạn nạn mới thấy chân tình.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2