Bài 11· Chặng 3 · Mùa đông Thượng Hải· 15 phút

上海Shànghǎi冬天dōngtiān比bǐ顺化Shùnhuà冷lěng。Không có sưởi

Thứ Hai 13/12, Thượng Hải lạnh nhất từ đầu mùa, khoảng 3 độ; Huế mưa, khoảng 18 độ. 8 giờ tối, Hine quấn chăn ngồi trên giường gọi video về nhà. Mẹ nhìn qua màn hình, nhíu mày: lạnh thế sao không bật lò sưởi? Hine phải giải thích vì sao Thượng Hải không có sưởi — mà vẫn làm mẹ yên lòng.

  • Kể thời tiết nơi mình ở và so với quê; nói phòng có gì để chống lạnh; trấn an người nhà.
  • So hai nơi bằng 比 bǐ (hơn)

Cảnh 1 · T2 13/12/2027

Phía nam không có sưởi

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu so sánh đầu tiên của Hine thừa chữ gì.

  1. 8 giờ tối, phòng 412. Hine quấn chăn kín tới cổ, chỉ thò hai tay cầm điện thoại. Màn hình sáng lên: mẹ ở Huế, sau lưng là mái hiên ướt mưa. Mẹ cầm tờ giấy em gái chép sẵn mấy câu tiếng Trung, đọc từng chữ.
  2. Mẹ Hine

    希妮Xīnī,你nǐ冷lěng吗ma?

    Hine, con lạnh à?

  3. Hine

    很Hěn冷lěng!上海Shànghǎi冬天dōngtiān比bǐ顺化Shùnhuà很hěn冷lěng。

    nói nhầm

    "Lạnh lắm! Mùa đông Thượng Hải so với Huế rất lạnh."

  4. 上海Shànghǎi冬天dōngtiān比bǐ顺化Shùnhuà冷lěng。

    À… mùa đông Thượng Hải lạnh hơn Huế.

  5. Mẹ Hine

    顺化Shùnhuà今天jīntiān下雨xià yǔ,但是dànshì不bù冷lěng。

    Huế hôm nay mưa, nhưng không lạnh.

  6. 宿舍Sùshè里li没有méiyǒu暖气nuǎnqì吗ma?

    Trong ký túc xá không có sưởi à?

  7. Hine

    宿舍Sùshè里li没有méiyǒu暖气nuǎnqì。

    Trong ký túc xá không có sưởi.

  8. 上海Shànghǎi在zài南方nánfāng,没有méiyǒu暖气nuǎnqì。

    Thượng Hải ở phía nam, không có sưởi.

  9. Mẹ Hine

    北京Běijīng有yǒu吗ma?

    Bắc Kinh có không?

  10. Hine

    北京Běijīng在zài北方běifāng,有yǒu暖气nuǎnqì。

    Bắc Kinh ở phía bắc, có sưởi.

  11. Mẹ Hine

    晚上Wǎnshang你nǐ冷lěng不bu冷lěng?

    Buổi tối con có lạnh không?

  12. Hine

    晚上Wǎnshang我wǒ开kāi空调kōngtiáo。

    Buổi tối con bật điều hoà.

  13. Hine kéo từ đầu giường ra một cái áo len màu be, giơ lên trước màn hình: bưu kiện mẹ gửi vừa về chiều nay.
  14. Hine

    妈妈Māma,你nǐ看kàn!你Nǐ的de毛衣máoyī到dào了le。

    Mẹ xem này! Áo len của mẹ tới rồi.

  15. Mẹ Hine

    你Nǐ要yào多duō穿chuān衣服yīfu。

    Con phải mặc nhiều áo vào.

  16. Hine

    妈妈Māma,你nǐ别bié担心dānxīn。

    Mẹ đừng lo.

  17. Mẹ Hine

    好Hǎo吧ba……别bié感冒gǎnmào了le!

    Thôi được… đừng để bị cảm đấy!

  18. Hine cười, không kể chuyện tuần trước.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Năm câu khi kể trời lạnh với người nhà

So với quê → nói phòng không có sưởi → giải thích vì sao → nói cách chống lạnh → trấn an. Bấm từng câu để nghe.

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

上海冬天比顺化冷。

Shànghǎi dōngtiān bǐ Shùnhuà lěng.

Mùa đông Thượng Hải lạnh hơn Huế.

so với quê

顺化Shùnhuà今天jīntiān下雨xià yǔ,但是dànshì不bù冷lěng。Huế hôm nay mưa, nhưng không lạnh.

宿舍里没有暖气。

Sùshè li méiyǒu nuǎnqì.

Trong ký túc xá không có sưởi.

mẹ hỏi lò sưởi

上海在南方,没有暖气。

Shànghǎi zài nánfāng, méiyǒu nuǎnqì.

Thượng Hải ở phía nam, không có sưởi.

giải thích

晚上我开空调。

Wǎnshang wǒ kāi kōngtiáo.

Buổi tối con bật điều hoà.

nói cách chống lạnh

妈妈,你别担心。

Māma, nǐ bié dānxīn.

Mẹ đừng lo.

trấn an mẹ

好Hǎo吧ba……别bié感冒gǎnmào了le!Thôi được… đừng để bị cảm đấy!

Bẫy của người Việt

宿舍Sùshè里li没有méiyǒu暖气nuǎnqì。

暖气 nuǎnqì có Hán Việt "noãn khí" — đoán theo Hán Việt ra "hơi ấm", gần đúng (tham khảo). Chỗ vấp là âm: 暖 nuǎn bắt đầu bằng n, 冷 lěng bắt đầu bằng l. Nói nhanh, người Việt dễ đọc 暖 nuǎn thành "luǎn" hoặc 冷 lěng thành "něng". Hai chữ trái nghĩa nhau (ấm ↔ lạnh), lẫn phụ âm là lẫn cả nghĩa.

Hine mách nhỏ: Mình nói nhanh "méiyǒu luǎnqì", mẹ thì hiểu, chứ Hiểu Vũ chắc phải hỏi lại.

Nhắc lạiA 比bǐ B + tính từ (A … hơn B)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Hôm nay lạnh hơn hôm qua

上海冬天比顺化冷 Shànghǎi dōngtiān bǐ Shùnhuà lěng (mùa đông Thượng Hải lạnh hơn Huế) — không thêm 很 hěn trước 冷 lěng.

Nhắc lại别bié (đừng)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Đừng quên áo ấm!

别 bié + việc = đừng…: 你别担心 nǐ bié dānxīn (đừng lo), 别感冒了 bié gǎnmào le (đừng để bị cảm).

Nhắc lại里lǐ (trong)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Trước, sau, trong, ngoài

宿舍里 sùshè li (trong ký túc xá): 里 lǐ đứng SAU nơi chốn và đọc nhẹ đi.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:制热zhìrè
    sưởi ấm (chế độ ấm) — nút trên điều khiển điều hoà
  • nhãn, thẻ ghi chữ:制冷zhìlěng
    làm lạnh — nút trên điều khiển điều hoà
  • màn hình điện tử:小雨xiǎoyǔ
    mưa nhỏ — ứng dụng dự báo thời tiết (顺化 Shùnhuà, Huế: 18 độ)
  • màn hình điện tử:阴yīn
    âm u — ứng dụng dự báo thời tiết (上海 Shànghǎi, Thượng Hải: 3 độ)

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Nghe dự báo, rồi trấn an mẹ

Lượt 1–3: nghe dự báo, chọn câu so sánh bằng 比 bǐ. Lượt 4–6: mẹ hỏi qua video, bạn đáp.

Dự báo hôm nay: Thượng Hải 3 độ, Huế 18 độ.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Kể trời chỗ bạn và một nơi khác

Nhìn bảng dự báo hai nơi, rồi nói ba câu: trời chỗ bạn, trời nơi kia, và một câu so bằng 比 bǐ. Nghe mẫu, bấm thu, nói theo. Không chấm, không lưu.

Ba câu kể trời lạnh

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 上海Shànghǎi今天jīntiān很hěn冷lěng。Thượng Hải hôm nay rất lạnh.
    Mẫu

  • 顺化Shùnhuà今天jīntiān下雨xià yǔ,但是dànshì不bù冷lěng。Huế hôm nay mưa, nhưng không lạnh.
    Mẫu

  • 上海Shànghǎi冬天dōngtiān比bǐ顺化Shùnhuà冷lěng。Mùa đông Thượng Hải lạnh hơn Huế.
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe rồi chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Mùa đông Thượng Hải lạnh hơn Huế.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 12 · Thứ Bảy 18/12 · 11 giờ trưa

“阿姨Āyí,这个zhège怎么zěnme卖mài?”

"Cô ơi, cái này bán thế nào?" Thứ Bảy rét, tập ở câu lạc bộ xong, Hine ghé chợ trong ngõ cạnh trường. Một buổi chợ, Hine gọi năm người bằng năm cách khác nhau — gọi lệch tuổi một chữ là người ta phật lòng.

Vào bài sau

儿Ér行xíng千里qiān lǐ母mǔ担忧dānyōu。Con đi nghìn dặm, mẹ ở nhà lo âu.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2