Bài 9· Chặng 3 · Mùa đông Thượng Hải· 17 phút

我Wǒ头疼tóu téng,还hái有点儿yǒudiǎnr发烧fāshāo。Bị cảm, đi khám

Thứ Ba 7/12, mưa lạnh, khoảng 5 độ. 7 giờ sáng Hine tỉnh dậy, đầu nặng trĩu, người nóng ran. Hine nhắn cô Vương xin nghỉ; cô bảo xuống phòng y tế của trường. Lần đầu đi khám bằng tiếng Trung: nói chỗ đau thế nào, nói từ bao giờ — và khi bác sĩ dặn "ngày ba lần", Hine có nghe ra là ba lần, hay bốn lần?

  • Nói với bác sĩ mình khó chịu ở đâu, từ bao giờ; nghe hiểu lời dặn uống thuốc; hỏi có đi học được không.
  • Nhắn tin xin nghỉ học gửi giáo viên

Cảnh 1 · T3 7/12/2027

Ngày ba lần

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý Hine nói "uống thuốc" bằng động từ nào.

  1. 7 giờ sáng, phòng 412. Ngoài cửa sổ mưa lạnh. Hine kéo chăn lên tận cằm, cầm điện thoại nhắn cô Vương.
  2. Hine

    王老师Wáng lǎoshī,我wǒ发烧fāshāo了le,今天jīntiān不bù能néng去qù上课shàngkè。

    Cô Vương ơi, em bị sốt, hôm nay em không đi học được ạ.

  3. Cô Vương

    你Nǐ快kuài去qù学校xuéxiào医院yīyuàn吧ba。

    Em xuống phòng y tế của trường ngay đi.

  4. 9 giờ 30, phòng y tế của trường. Bác sĩ là một cô khoảng 50 tuổi, đeo kính, đẩy cái nhiệt kế sang phía Hine.
  5. Bác sĩ

    你Nǐ哪儿nǎr不bù舒服shūfu?

    Em khó chịu ở đâu?

  6. Hine

    我Wǒ头疼tóu téng,还hái有点儿yǒudiǎnr发烧fāshāo。

    Em đau đầu, còn hơi sốt.

  7. Bác sĩ

    什么Shénme时候shíhou开始kāishǐ的de?

    Bắt đầu từ lúc nào?

  8. Hine

    是Shì从cóng昨天zuótiān晚上wǎnshang开始kāishǐ的de。

    Từ tối hôm qua ạ.

  9. Nhiệt kế chỉ 38 độ. Bác sĩ gật đầu, viết vào một tờ giấy.
  10. Bác sĩ

    你Nǐ感冒gǎnmào了le,多duō喝hē水shuǐ。

    Em bị cảm rồi, uống nhiều nước vào.

  11. Hine

    医生Yīshēng,我wǒ要yào喝hē药yào吗ma?

    nói nhầm

    "Bác sĩ ơi, em có phải uống (喝 hē) thuốc không?"

  12. Bác sĩ

    要Yào吃chī药yào。这个Zhège药yào,一yì天tiān吃chī三sān次cì。

    Phải uống. Thuốc này, ngày uống ba lần.

  13. 吃饭Chī fàn以后yǐhòu吃chī。

    Ăn cơm xong thì uống.

  14. Hine

    医生Yīshēng,我wǒ明天míngtiān能néng去qù上课shàngkè吗ma?

    Bác sĩ ơi, mai em đi học được không?

  15. Bác sĩ

    明天Míngtiān再zài休息xiūxi一yì天tiān吧ba。

    Mai nghỉ thêm một ngày nữa đi.

  16. Hine

    好Hǎo,谢谢xièxie医生yīshēng!

    Vâng, em cảm ơn bác sĩ!

  17. Ra khỏi phòng y tế, Hine chụp tờ giấy bác sĩ ghi, gửi cho cô Vương.
  18. Hine

    王老师Wáng lǎoshī,医生yīshēng说shuō我wǒ感冒gǎnmào了le,明天míngtiān也yě要yào休息xiūxi。

    Cô ơi, bác sĩ bảo em bị cảm, mai em cũng phải nghỉ ạ.

  19. Cô Vương

    好Hǎo,多duō喝hē水shuǐ,多duō休息xiūxi。

    Ừ, em uống nhiều nước, nghỉ ngơi nhiều vào.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Sáu câu ở phòng y tế

Bác sĩ hỏi → bạn nói chỗ đau → nói từ bao giờ → bác sĩ kết luận, dặn thuốc → bạn hỏi chuyện đi học. Bấm từng câu để nghe.

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

你哪儿不舒服?

Nǐ nǎr bù shūfu?

Em khó chịu ở đâu?

bác sĩ hỏi

我Wǒ头疼tóu téng,还hái有点儿yǒudiǎnr发烧fāshāo。Em đau đầu, còn hơi sốt.

你感冒了,多喝水。

Nǐ gǎnmào le, duō hē shuǐ.

Em bị cảm rồi, uống nhiều nước vào.

bác sĩ kết luận

好Hǎo,谢谢xièxie医生yīshēng!Vâng, em cảm ơn bác sĩ!

一天吃三次。

Yì tiān chī sān cì.

Ngày uống ba lần.

bác sĩ dặn thuốc

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

我头疼,还有点儿发烧。

Wǒ tóu téng, hái yǒudiǎnr fāshāo.

Em đau đầu, còn hơi sốt.

nói chỗ đau

什么Shénme时候shíhou开始kāishǐ的de?Bắt đầu từ lúc nào?

是从昨天晚上开始的。

Shì cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ de.

Từ tối hôm qua ạ.

nói từ bao giờ

医生,我明天能去上课吗?

Yīshēng, wǒ míngtiān néng qù shàngkè ma?

Bác sĩ ơi, mai em đi học được không?

hỏi chuyện đi học

明天Míngtiān再zài休息xiūxi一yì天tiān吧ba。Mai nghỉ thêm một ngày nữa đi.

Bẫy của người Việt

一Yì天tiān吃chī三sān次cì。

次 cì (lần) bắt đầu bằng c: đầu lưỡi chạm răng, bật ra "ts" kèm một luồng hơi mạnh. Người Việt hay đọc nhẹ thành s, thế là 三次 sān cì (ba lần) nghe như 三四 sān sì (ba bốn). Đặt tay trước miệng: 次 cì phải thấy hơi phả vào tay, 四 sì thì không.

Hine mách nhỏ: Bác sĩ nói "sān cì", mình nhắc lại "sān sì" — bác sĩ tưởng mình hỏi uống ba hay bốn lần.

Nhắc lạiBáo ốm ở mức HSK 1Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Tôi bị ốm

Ở HSK 1 bạn đã báo ốm bằng câu ngắn như 我不舒服 wǒ bù shūfu (mình thấy không khoẻ). Bài này nói rõ hơn: đau ở đâu, từ bao giờ.

Nhắc lại因为yīnwèi … 所以suǒyǐ … (vì… nên…)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Vì cảm nên nghỉ học

Tin nhắn xin nghỉ cho trọn: 因为我发烧了,所以今天不能去上课 yīnwèi wǒ fāshāo le, suǒyǐ jīntiān bù néng qù shàngkè (vì em bị sốt nên hôm nay không đi học được).

Nhắc lại是shì … 的de (nói rõ lúc nào)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn đến bằng gì?

Việc đã xảy ra, muốn nói rõ lúc nào: 是 shì + lúc + việc + 的 de — 是从昨天晚上开始的 shì cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ de (từ tối qua ạ).

Nhắc trước从cóng (từ)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Cứ đi thẳng về phía trước

Bài này chỉ cần một câu: 从昨天晚上 cóng zuótiān wǎnshang (từ tối qua). 从 cóng sẽ học kỹ ở bài "Cứ đi thẳng về phía trước" của Ngữ pháp HSK 2.

Nhắc trước疼téng (đau), 药yào (thuốc)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Cơ thể và sức khoẻ

头疼 tóu téng (đau đầu), 吃药 chī yào (uống thuốc) — dùng nguyên cụm. Hai chữ này sẽ học kỹ ở bài "Cơ thể và sức khoẻ" của Từ vựng HSK 2.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:一日三次yí rì sān cì
    ngày ba lần (日 rì = 天 tiān) — nhãn hộp thuốc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:一次一片yí cì yí piàn
    mỗi lần một viên — nhãn hộp thuốc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:饭后fàn hòu
    sau bữa ăn — nhãn hộp thuốc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:多喝水duō hē shuǐ
    uống nhiều nước — giấy bác sĩ dặn

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Đóng vai khám bệnh

Máy đóng vai bác sĩ. Sáu lượt, từ lúc bước vào phòng y tế tới lúc chào ra về.

Bạn bước vào phòng y tế. Bác sĩ hỏi.

Nghe người bệnh, chạm đúng người

Nghe bốn người bệnh nói, chọn đúng người trong tranh (ô A–D). Rồi nói thử ba câu với bác sĩ và viết tin nhắn xin nghỉ gửi cô giáo.

Bốn ô, mỗi ô một người bệnh ngồi ghế chờ phòng y tế: A cô gái ôm đầu nhăn mặt; B bà cụ ngậm nhiệt kế, tay sờ trán; C người đàn ông ôm bụng; D chàng trai hắt hơi vào khăn giấy.

Tranh có 4 ô A–D. Nghe một người nói, chọn ô của người đó.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Nghe người bệnh, rồi xin nghỉ

Nghe bốn người bệnh nói, chạm đúng người trong tranh. Rồi viết tin nhắn xin nghỉ gửi cô giáo.

Ba câu nói với bác sĩ

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 我Wǒ头疼tóu téng,还hái有点儿yǒudiǎnr发烧fāshāo。Em đau đầu, còn hơi sốt.
    Mẫu

  • 是Shì从cóng昨天zuótiān晚上wǎnshang开始kāishǐ的de。Từ tối hôm qua ạ.
    Mẫu

  • 医生Yīshēng,我wǒ明天míngtiān能néng去qù上课shàngkè吗ma?Bác sĩ ơi, mai em đi học được không?
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Tin nhắn xin nghỉ

Sáng nay bạn bị cảm. Viết tin nhắn 2 câu gửi cô Vương: nói mình ốm thế nào, và hôm nay không đi học được. Gợi ý mở câu: "Cô Vương ơi, …" (chữ Hán có ở bảng kiểm bên dưới).

Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.

Tự soát · tích từng dòng

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Nghe bác sĩ hỏi, chọn nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đáp được

Em đau đầu, còn hơi sốt.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 10 · Thứ Tư 8/12 · 4 giờ chiều

“你Nǐ好hǎo点儿diǎnr了le吗ma?”

"Bạn đỡ hơn chưa?" Chiều hôm sau, mưa phùn, có tiếng gõ cửa phòng 412: Hiểu Vũ ôm một hộp cháo còn nóng. Người tới thăm nói gì — và người ốm đáp thế nào cho bạn yên lòng?

Vào bài sau

病Bìng从cóng口kǒu入rù,祸huò从cóng口kǒu出chū。Bệnh từ miệng mà vào, hoạ từ miệng mà ra.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2