Ôn 2· Chặng 2 · Đi đây đi đó· 12 phút

在Zài哪儿nǎr换huàn车chē?Ôn 2 · Bản đồ của Hine

Chủ nhật 5/12, lạnh khô, khoảng 6 độ. Hine dán lên tường tấm bản đồ "những chỗ đã đi": Bến Thượng Hải, nhà ông bà ngoại Hiểu Vũ, quán lẩu. Anna khoanh chân trên giường, đố: từ ký túc xá tới từng chỗ đi thế nào; quán lẩu gọi món gì. Hine trả lời được hết — trừ một chữ cứ lẫn mãi.

  • Dùng lại 24 câu của chặng 2: hỏi và chỉ đường, đi tàu, giới thiệu nơi ở, ăn ở quán.

Cảnh 1 · CN 5/12/2027

Anna đố

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý chữ Hine lẫn lần thứ hai.

Phòng 412 chiều lạnh: trên tường là tấm bản đồ vẽ tay khoanh ba chỗ — bờ sông có lan can, con ngõ cũ có cổng đá, quán nhỏ có nồi bốc khói; Anna ngồi trên giường chỉ tay, Hine cầm bút đứng cạnh tường.
  1. Phòng 412, 3 giờ chiều, lạnh khô. Trên tường: tấm bản đồ vẽ tay, ba chỗ khoanh đỏ — bờ sông, một con ngõ cũ, quán lẩu.
  2. Anna

    希妮Xīnī,我wǒ问wèn你nǐ!外滩Wàitān怎么zěnme走zǒu?

    Hine, mình đố cậu! Đi Bến Thượng Hải thế nào?

  3. Hine

    坐Zuò地铁dìtiě去qù。到Dào路口lùkǒu往wǎng左zuǒ,走路zǒulù十shí分钟fēnzhōng。

    Đi tàu điện ngầm. Tới ngã tư rẽ trái, đi bộ mười phút.

  4. Anna

    去Qù晓雨Xiǎoyǔ外婆wàipó家jiā,在zài哪儿nǎr换huàn车chē?

    Tới nhà bà ngoại Hiểu Vũ, đổi tàu ở đâu?

  5. Hine

    人民路站Rénmín Lù zhàn换huàn车chē。坐Zuò两liǎng站zhàn,再zài坐zuò一yí站zhàn。

    Đổi ở ga đường Nhân Dân. Đi hai ga, rồi đi thêm một ga.

  6. Anna

    火锅店Huǒguō diàn离lí宿舍sùshè远yuǎn吗ma?

    Quán lẩu cách ký túc xá xa không?

  7. Hine

    火锅店Huǒguō diàn从cóng宿舍sùshè不bù远yuǎn。

    nói nhầm

    "Quán lẩu từ ký túc xá không xa."

  8. 不对Bú duì,火锅店huǒguō diàn离lí宿舍sùshè不bù远yuǎn。

    À không, quán lẩu cách ký túc xá không xa.

  9. Anna

    在Zài火锅店huǒguō diàn,你nǐ说shuō什么shénme?

    Ở quán lẩu, cậu nói gì?

  10. Hine

    不要Búyào太tài辣là!

    Đừng cay quá!

  11. Anna

    我Wǒ说shuō:"我wǒ要yào最zuì辣là的de!"

    Còn mình nói: "Mình muốn loại cay nhất!"

Cảnh 2 · Những cái bẫy

Câu trong cảnh

Năm lần lẫn, một lần trúng

Lật từng thẻ: mặt trước là câu nói nhầm trong hai tuần đi đây đi đó, mặt sau là câu đúng.

Chạm vào thẻ để lật.

Nhắc lại24 câu của chặng Đi đây đi đóDạy chính ở: Giao tiếp HSK 2 · Hỏi đường · Tàu điện, xe buýt, gọi xe · Chỗ này thế nào? · Sinh nhật Anna

Hỏi và chỉ đường (6 câu) · đi tàu, gọi xe (6 câu) · giới thiệu nơi ở (5 câu) · ăn ở quán, sinh nhật (7 câu). Quên câu nào, mở lại đúng bài đó.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Gọi món, rồi tám câu đúng lúc

Lượt 1–4: máy đóng vai người phục vụ, bạn gọi món theo thực đơn. Lượt 5–12: mỗi lượt một lúc trong hai tuần qua — chọn câu đúng lúc.

Bạn và Anna vào một quán lẩu.

Bản đồ của Hine, ba chặng đường

Mỗi chỗ trên bản đồ của Hine, chọn câu chỉ đường đúng. Rồi nói thử ba câu chỉ đường của bạn.

Chỗ 1 · 外滩 Wàitān — Bến Thượng Hải. Chọn câu chỉ đường.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Chỉ đường tới một chỗ bạn hay đi

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại. Không chấm, không lưu.

Chỉ đường tới một chỗ bạn hay đi

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 往Wǎng前qián走zǒu,到dào路口lùkǒu往wǎng左zuǒ。Đi thẳng, tới ngã tư thì rẽ trái.
    Mẫu

  • 不Bù远yuǎn,走路zǒulù十shí分钟fēnzhōng。Không xa, đi bộ mười phút.
    Mẫu

  • 我们Wǒmen坐zuò地铁dìtiě去qù吧ba。Mình đi tàu điện ngầm nhé.
    Mẫu

Nghe lại rồi tự soát

Cảnh 5 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Sắp xếp thành câu đúng.

Câu 1 / 10

Xếp thành câu "Đi thẳng, tới ngã tư thì rẽ trái."

Giờ bạn đáp được

Xin hỏi, đi Bến Thượng Hải thế nào?

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 9 · Thứ Ba 7/12 · 9 giờ 30 sáng

“我Wǒ头疼tóu téng,还hái有点儿yǒudiǎnr发烧fāshāo。”

"Em đau đầu, còn hơi sốt." Thứ Ba mưa lạnh, 7 giờ sáng Hine tỉnh dậy người nóng ran. Lần đầu đi khám ở Thượng Hải — nói chỗ đau với bác sĩ thế nào?

Vào bài sau

熟Shú能néng生shēng巧qiǎo。Quen tay hay việc.

← Về trang khoá Giao tiếp HSK 2